Cheltenham Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Grimsby Town F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 0, hòa 2, Grimsby Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
WDDDD Grimsby Town F.C.
  1. 5' 0-1 K. Green · J. Sweeney
  2. 30' Géza Dávid Turi
  3. 45'+1 Robbie Cundy
  4. 45' Evan Khouri
  5. HT0-1
  6. 57' Ben Stevenson
  7. 58' Harvey Rodgers
  8. 60' R. Staunton J. Sweeney
  9. 60' J. Kabia J. Soonsup-Bell
  10. 68' A. Jude-Boyd G. Miller
  11. 71' A. Cook D. Burns
  12. 74' 0-2 A. Cook · J. Kabia
  13. 81' G. McEachran K. Green
  14. 81' C. Oduor C. Vernam
  15. FT0-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael John Flynn
  1. 1J. Day 7.5
  2. 27J. Tomkinson 6.7
  3. 6R. Cundy 6.7
  4. 5J. Wilson 6.2
  5. 21G. Nurse 6.5
  6. 8L. Young 7.2
  7. 26B. Stevenson 7.0
  8. 7C. Deeming 6.3
  9. 11J. Thomas 6.6
  10. 10G. Miller ▼ 68' 6.0
  11. 20J. Bickerstaff 6.5

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 2A. Jude-Boyd ▲ 68' 6.3
  3. 12D. Power
  4. 3G. Harmon
  5. 38H. Tustin
  6. 28T. Backwell
  7. 16J. Martin
Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David John Artell
  1. 31J. Smith 6.9
  2. 5H. Rodgers 7.2
  3. 6S. Lavelle 7.3
  4. 17C. McJannet 7.0
  5. 3J. Sweeney ▼ 60' 6.9
  6. 15G. D. Turi 7.2
  7. 18D. Burns ▼ 71' 6.6
  8. 4K. Green ▼ 81' 7.2
  9. 8E. Khouri 6.6
  10. 30C. Vernam ▼ 81' 6.5
  11. 10J. Soonsup-Bell ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 16R. Staunton ▲ 60' 7.9
  2. 20G. McEachran ▲ 81' 6.7
  3. 21T. Warren
  4. 29C. Oduor ▲ 81' 6.7
  5. 40T. Sellars-Fleming
  6. 9J. Kabia ▲ 60' 7.9
  7. 39A. Cook ▲ 71' 7.5

Thống kê

027
230
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm9
2Trúng đích5
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
374Chuyền bóng307
272Chuyền chính xác218
73%Chính xác chuyền71%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu65
74Ghi được108
99Thủng lưới81
1.23Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu