Fleetwood Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-1 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 3, hòa 5, Oldham Athletic A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- 12' C. Evans · E. Bonds 1-0
- 22' Will Johnson
- 44' 1-1 R. Ogle
- HT1-1
- 57' ▲ H. Neal ▼ G. Morrison
- 57' ▲ M. Virtue-Thick ▼ C. Evans
- 57' ▲ W. Davies ▼ W. Johnson
- 59' ▲ L. Hannant ▼ J. Hawkes
- 64' ▲ K. Harratt ▼ K. Drummond
- 71' ▲ R. Graydon ▼ J. Norwood
- 87' Finley Potter
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Lynch 6.6
- 44T. Mullarkey 6.9
- 4J. Bolton 7.0
- 5F. Potter 6.5
- 25W. Johnson ▼ 57' 6.3
- 6E. Bonds ⇢ 8.9
- 23G. Morrison ▼ 57' 6.3
- 3Z. Medley 7.0
- 10M. Helm 6.9
- 11J. Norwood ▼ 71' 6.0
- 17C. Evans ⚽ ▼ 57' 7.9
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 34L. Roberts
- 18H. Holgate
- 20H. Neal ▲ 57' 6.9
- 8M. Virtue-Thick ▲ 57' 6.6
- 7R. Graydon ▲ 71' 7.3
- 9W. Davies ▲ 57' 6.5
- 1M. Hudson 7.6
- 2R. Ogle ⚽ 7.3
- 5D. Daniels 6.2
- 6M. Monthe 6.9
- 24J. Robson 6.9
- 10T. Conlon 8.3
- 8R. Woods 7.6
- 15K. Drummond ▼ 64' 6.9
- 21J. Hawkes ▼ 59' 6.2
- 9M. Fondop-Talum 6.2
- 17J. Quigley 6.6
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 7H. Charsley
- 16W. Sutton
- 19L. Hannant ▲ 59' 7.0
- 22C. Olson
- 23K. Harratt ▲ 64' 6.5
- 27O. Hammond
Thống kê
02⚑4
⚑800
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm22
4Trúng đích3
4Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn9
4Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
327Chuyền bóng286
225Chuyền chính xác178
69%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
81Ghi được70
75Thủng lưới66
1.42Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai42