Walsall F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- DDWDD Walsall F.C.
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- 32' Jayden Sweeney
- 37' ▲ A. Adomah ▼ J. Stuttle
- HT0-0
- 55' ▲ C. Clarke ▼ M. Hancock
- 68' 0-1 E. Khouri
- 72' ▲ J. Matt ▼ A. Pressley
- 72' ▲ J. Hollman ▼ C. Lakin
- 73' ▲ R. Finnigan ▼ J. Jellis
- 75' Daniel Cox
- 77' ▲ C. Gardner ▼ J. Kabia
- 77' ▲ J. Amaluzor ▼ D. Burns
- 82' ▲ J. Walker ▼ C. Vernam
- 89' George McEachran
- 89' ▲ T. Warren ▼ K. Green
- 90'+6 Myles Roberts
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Roberts 7.6
- 5H. Burke 6.6
- 4A. Flint 6.9
- 20D. Cox 6.2
- 2C. Barrett 7.2
- 22J. Jellis ▼ 73' 6.3
- 28L. Warrington 6.0
- 8C. Lakin ▼ 72' 6.3
- 3M. Hancock ▼ 55' 6.3
- 19A. Pressley ▼ 72' 7.7
- 7J. Stuttle ▼ 37' 6.7
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 6P. Farquharson
- 17C. Clarke ▲ 55' 6.7
- 29R. Finnigan ▲ 73' 7.2
- 9J. Matt ▲ 72' 6.5
- 32J. Hollman ▲ 72' 6.7
- 37A. Adomah ▲ 37' 6.5
- 1C. Pym 7.3
- 5H. Rodgers 7.2
- 24D. Tharme 7.2
- 17C. McJannet 7.0
- 3J. Sweeney 7.3
- 20G. McEachran 6.6
- 18D. Burns ▼ 77' 7.2
- 4K. Green ▼ 89' 7.3
- 8E. Khouri ⚽ 7.3
- 30C. Vernam ▼ 82' 6.9
- 9J. Kabia ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 16R. Staunton
- 21T. Warren ▲ 89' 6.9
- 22C. Gardner ▲ 77' 6.9
- 15G. D. Turi
- 14J. Amaluzor ▲ 77' 6.7
- 7J. Walker ▲ 82' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm15
2Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
319Chuyền bóng395
207Chuyền chính xác279
65%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu65
79Ghi được108
71Thủng lưới81
1.34Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn36
45Hiệp hai52