Oldham Athletic A.F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 1, hòa 1, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Phong độ
- WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
- DWWLL Colchester United F.C.
- 8' 0-1 J. Tucker · O. Thorn
- 34' Matt Macey
- 36' J. Hawkes · J. Robson 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Hannant ▼ R. Woods
- 52' ▲ M. Fondop-Talum ▼ K. Morris
- 64' ▲ S. Tovide ▼ J. Williams
- 64' ▲ A. Read ▼ T. Bishop
- 65' ▲ K. Vincent-Young ▼ O. Thorn
- 77' ▲ J. Payne ▼ H. Anderson
- 77' ▲ A. Akande ▼ K. Lisbie
- 84' ▲ K. Harratt ▼ K. Drummond
- 89' Tom Conlon
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hudson 7.3
- 2R. Ogle 6.6
- 5D. Daniels 6.9
- 6M. Monthe 6.9
- 24J. Robson ⇢ 6.3
- 18K. Morris ▼ 52' 7.3
- 8R. Woods ▼ 46' 7.7
- 10T. Conlon 7.3
- 21J. Hawkes ⚽ 7.9
- 15K. Drummond ▼ 84' 6.2
- 17J. Quigley 7.3
Dự bị 7
- 9M. Fondop-Talum ▲ 52' 7.0
- 16W. Sutton
- 19L. Hannant ▲ 46' 6.9
- 23K. Harratt ▲ 84' 6.3
- 27O. Hammond
- 30B. Waters
- 31T. Donaghy
- 1M. Macey 6.3
- 18O. Thorn ⇢ ▼ 65' 6.9
- 5J. Tucker ⚽ 9.6
- 6T. Flanagan 8.3
- 2R. Hunt 7.2
- 7H. Anderson ▼ 77' 5.9
- 4B. Perry 7.3
- 8T. Bishop ▼ 64' 6.6
- 21O. Edwards 6.2
- 17J. Williams ▼ 64' 6.5
- 14K. Lisbie ▼ 77' 5.9
Dự bị 7
- 9S. Tovide ▲ 64' 6.3
- 10J. Payne ▲ 77' 6.9
- 12T. Smith
- 16A. Read ▲ 64' 6.9
- 23A. Akande ▲ 77' 6.7
- 26J. Powell
- 30K. Vincent-Young ▲ 65' 7.2
Thống kê
01⚑8
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm8
7Trúng đích3
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
8Phạt góc7
1Việt vị2
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
291Chuyền bóng287
186Chuyền chính xác211
64%Chính xác chuyền74%
4.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
70Ghi được78
66Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai40