Grimsby Town F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-4 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 2, hòa 3, Walsall F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- DDWDD Walsall F.C.
- 35' George McEachran
- HT0-0
- 56' 0-1 J. Matt · C. Barrett
- 65' ▲ J. Earing ▼ C. Lakin
- 69' 0-2 J. Jellis
- 70' ▲ C. Ainley ▼ G. McEachran
- 74' 0-3 N. Lowe
- 76' ▲ D. Wilson ▼ C. Gardner
- 77' ▲ D. Tharme ▼ H. Rodgers
- 80' ▲ A. Adomah ▼ J. Matt
- 84' ▲ M. Carson ▼ L. Barrington
- 84' ▲ T. Warren ▼ J. Svanþórsson
- 86' ▲ B. Comley ▼ R. Stirk
- 87' ▲ D. Johnson ▼ N. Lowe
- 87' ▲ G. Hall ▼ J. Jellis
- 87' D. Wilson 1-3
- 90'+3 Matthew Carson
- 90'+1 1-4 D. Johnson · G. Hall
- FT1-4
Đội hình
- 31J. Smith 5.9
- 2L. Cass 5.6
- 5H. Rodgers ▼ 77' 6.2
- 17C. McJannet 6.9
- 33D. Hume 7.2
- 20G. McEachran ▼ 70' 6.9
- 11J. Svanþórsson ▼ 84' 6.2
- 14L. Barrington ▼ 84' 6.7
- 30E. Khouri 6.5
- 22C. Gardner ▼ 76' 6.7
- 32D. Rose 6.2
Dự bị 7
- 16C. Ainley ▲ 70' 6.9
- 25D. Wilson ⚽ ▲ 76' 7.2
- 24D. Tharme ▲ 77' 6.3
- 3M. Carson ▲ 84' 6.2
- 21T. Warren ▲ 84' 6.3
- 41S. Auton
- 9J. Obikwu
- 1T. Simkin 6.3
- 26D. Okagbue 6.3
- 24H. Williams 7.0
- 21T. Allen 6.9
- 2C. Barrett ⇢ 7.6
- 22J. Jellis ⚽ ▼ 87' 7.0
- 25R. Stirk ▼ 86' 7.2
- 8C. Lakin ▼ 65' 6.9
- 3L. Gordon 6.7
- 9J. Matt ⚽ ▼ 80' 7.3
- 7N. Lowe ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 17J. Earing ▲ 65' 6.9
- 37A. Adomah ▲ 80' 6.3
- 14B. Comley ▲ 86' 6.3
- 39D. Johnson ⚽ ▲ 87' 7.2
- 20G. Hall ▲ 87' 7.0
- 12S. Hornby
- 5D. Daniels
Thống kê
02⚑4
⚑600
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm14
5Trúng đích4
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
4Phạt góc6
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Cứu thua4
466Chuyền bóng280
364Chuyền chính xác182
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu65
79Ghi được100
89Thủng lưới77
1.34Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai73