Grimsby Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 3-2 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 36' Ibrahim Bakare
- 38' Lewis Payne
- 43' Tom Pett
- 44' J. Davies · C. Vernam 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Young ▼ H. Sohna
- 46' ▲ A. Jude-Boyd ▼ L. Payne
- 51' C. Vernam · E. Khouri 2-0
- 53' ▲ M. Taylor ▼ L. Dulson
- 54' ▲ E. Archer ▼ L. Laing
- 57' Matty Taylor
- 61' 2-1 L. Young · J. Colwill
- 71' Charles Vernam
- 74' ▲ C. Ainley ▼ L. Barrington
- 74' ▲ D. Hume ▼ K. Green
- 77' Ryan Bowman
- 81' ▲ J. Thomas ▼ T. Pett
- 82' 2-2 M. Taylor · A. Jude-Boyd
- 90'+5 ▲ T. Warren ▼ C. Vernam
- 90' Scot Bennett
- 90'+5 ▲ D. Rose ▼ D. Wilson
- 90'+3 J. Davies 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Wright 5.9
- 2L. Cass 6.3
- 5H. Rodgers 6.7
- 17C. McJannet 6.9
- 30E. Khouri ⇢ 6.9
- 20G. McEachran 6.9
- 7J. Davies ⚽2 8.3
- 14L. Barrington ▼ 74' 6.6
- 4K. Green ▼ 74' 6.9
- 10C. Vernam ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 25D. Wilson ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 33D. Hume ▲ 74' 6.2
- 16C. Ainley ▲ 74' 6.5
- 32D. Rose ▲ 90'
- 21T. Warren ▲ 90'
- 22C. Gardner
- 12J. Eastwood
- 3M. Carson
- 1O. Evans 6.3
- 5L. Laing ▼ 54' 6.3
- 17S. Bennett 6.6
- 18I. Bakare 6.7
- 19H. Sohna ▼ 46' 6.7
- 27L. Payne ▼ 46' 6.7
- 16J. Colwill ⇢ 7.3
- 34T. Pett ▼ 81' 6.7
- 3R. Haynes 6.3
- 14L. Dulson ▼ 53' 6.7
- 12R. Bowman 6.5
Dự bị 7
- 8L. Young ⚽ ▲ 46' 7.0
- 2A. Jude-Boyd ▲ 46' 7.3
- 9M. Taylor ⚽ ▲ 53' 7.0
- 22E. Archer ▲ 54' 6.6
- 15J. Thomas ▲ 81' 6.7
- 10G. Miller
- 21J. Day
Thống kê
01⚑9
⚑560
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm8
6Trúng đích2
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị3
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng6
0Cứu thua3
307Chuyền bóng343
204Chuyền chính xác233
66%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu62
79Ghi được91
89Thủng lưới97
1.34Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn37
41Hiệp hai56