Barnsley F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-5 Stevenage F.C. tại League One, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 2, hòa 0, Stevenage F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Phong độ
- DWWWL Barnsley F.C.
- LLDDW Stevenage F.C.
- 16' Carl Piergianni
- 17' C. McGeehan11m 1-0
- 23' ▲ L. Thompson ▼ T. Taylor
- 43' 1-1 O. Sanderson
- HT1-1
- 46' ▲ A. Richards ▼ Z. Larkeche
- 46' ▲ L. Farrell ▼ M. Kirk
- 52' 1-2 D. Kemp
- 57' 1-3 T. Vancooten · D. Kemp
- 60' ▲ L. Connell ▼ J. Bland
- 60' ▲ L. Alker ▼ R. Cleary
- 66' 1-4 D. Kemp · J. Roberts
- 72' ▲ B. Broggio ▼ O. Sanderson
- 72' ▲ M. Mellon ▼ J. Magennis
- 75' ▲ C. Taylor ▼ C. McGeehan
- 85' Patrick Kelly
- 85' ▲ J. Houghton ▼ D. Phillips
- 85' ▲ S. Earley ▼ J. Roberts
- 86' Saxon Earley
- 90' 1-5 M. Mellon · S. Earley
- FT1-5
Đội hình
- 25R. Ravenhill 5.3
- 2A. Kay 5.7
- 6C. O'Riordan 5.5
- 4S. Gale 5.2
- 3Z. Larkeche ▼ 46' 6.6
- 30J. Bland ▼ 60' 6.3
- 8C. McGeehan ⚽ ▼ 75' 7.2
- 11T. Noslin 5.9
- 22P. Kelly 6.0
- 19R. Cleary ▼ 60' 6.3
- 9M. Kirk ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 48L. Connell ▲ 60' 6.5
- 44T. Dunne
- 17A. Richards ▲ 46' 6.2
- 13C. Taylor ▲ 75' 6.5
- 39L. Farrell ▲ 46' 6.0
- 36L. Alker ▲ 60' 6.5
- 1T. Setford 7.2
- 2L. James-Wildin 7.5
- 15T. Vancooten ⚽ 8.6
- 5C. Piergianni 6.9
- 6L. Freestone 7.3
- 18O. Sanderson ⚽ ▼ 72' 6.5
- 7T. Taylor ▼ 23' 6.3
- 8D. Phillips ▼ 85' 7.5
- 11J. Roberts ⇢ ▼ 85' 6.6
- 10D. Kemp ⚽2 ⇢ 9.9
- 9J. Magennis ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 12D. Barden
- 4J. Houghton ▲ 85' 6.3
- 14S. Earley ▲ 85' 7.2
- 16K. Casey
- 23L. Thompson ▲ 23' 7.0
- 27B. Broggio ▲ 72' 6.7
- 28M. Mellon ⚽ ▲ 72' 7.3
Thống kê
01⚑7
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm10
4Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị5
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
389Chuyền bóng305
283Chuyền chính xác186
73%Chính xác chuyền61%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
12Trận đấu11
17Ghi được13
17Thủng lưới15
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai10