Stevenage F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Barnsley F.C.

Stevenage F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-0 Barnsley F.C. tại League One, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 5, hòa 0, Barnsley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
LLDDW Stevenage F.C.
DWWWL Barnsley F.C.
  1. 22' D. Kemp 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Gent J. Shepherd
  4. 46' A. Phillips S. Banks
  5. 46' C. O'Keeffe M. de Gevigney
  6. 72' K. Nwakali J. Bland
  7. 80' J. Houghton L. Thompson
  8. 85' C. Campbell J. Reid
  9. 85' L. Farrell L. Connell
  10. 90'+5 B. Lubala M. Phillips
  11. FT1-0

Đội hình

Stevenage F.C.
  1. 1F. Marschall
  2. 15C. Goode
  3. 5C. Piergianni
  4. 14S. Earley
  5. 17J. Pattenden
  6. 23L. Thompson▼ 80'
  7. 18H. White
  8. 11J. Roberts
  9. 10D. Kemp
  10. 25M. Phillips▼ 90'
  11. 19J. Reid▼ 85'

Dự bị 7

  1. 13T. Ashby-Hammond
  2. 4J. Houghton▲ 80'
  3. 6D. Sweeney
  4. 44P. Patterson
  5. 30B. Lubala▲ 90'
  6. 3D. Butler
  7. 20C. Campbell▲ 85'
Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conor Hourihane
  1. 1O. Goodman
  2. 6M. de Gevigney▼ 46'
  3. 4M. Roberts
  4. 15E. O'Connell
  5. 5J. Shepherd▼ 46'
  6. 30J. Bland▼ 72'
  7. 48L. Connell▼ 85'
  8. 18S. Banks▼ 46'
  9. 22P. Kelly
  10. 19R. Cleary
  11. 9T. Bradshaw

Dự bị 7

  1. 51K. Flavell
  2. 17G. Gent▲ 46'
  3. 20C. Lennon
  4. 8A. Phillips▲ 46'
  5. 7C. O'Keeffe▲ 46'
  6. 50K. Nwakali▲ 72'
  7. 39L. Farrell▲ 85'

Thống kê

005
300
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích3
3Bị chặn5
5Phạt góc3
5Việt vị1
3Phạm lỗi13
2Cứu thua4
313Chuyền bóng444
61%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu58
67Ghi được88
62Thủng lưới101
1.2Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu