Wycombe Wanderers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Phong độ
- DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 10' F. Onyedinma · D. Udoh 1-0
- 36' Ben Elliott
- 42' 1-1 M. Camara · L. Wing
- 44' 1-2 L. Wing
- HT1-2
- 46' ▲ T. Allen ▼ A. Lowry
- 46' ▲ C. Boyd-Munce ▼ G. Abbott
- 50' Mamadi Camara
- 68' ▲ A. Garcia ▼ M. Camara
- 68' ▲ P. Lane ▼ D. Kyerewaa
- 69' ▲ J. Tilley ▼ F. Onyedinma
- 69' ▲ M. Westergaard ▼ L. Leahy
- 69' ▲ K. Abrefa ▼ A. Ahmed
- 80' ▲ L. Fraser ▼ B. Elliott
- 80' ▲ K. Doyle ▼ C. Savage
- 81' ▲ E. Henderson ▼ J. Mullins
- 82' Paddy Lane
- 89' J. Tilley · T. Allen 2-2
- 90'+2 Anders Hagelskjær
- FT2-2
Đội hình
- 1M. van Sas 6.9
- 2J. Grimmer 6.7
- 26C. Taylor 7.9
- 45A. Hagelskjaer 6.6
- 3D. Harvie 6.5
- 21J. Mullins ▼ 81' 6.7
- 10L. Leahy ▼ 69' 6.9
- 44F. Onyedinma ⚽ ▼ 69' 7.5
- 30G. Abbott ▼ 46' 6.3
- 51A. Lowry ▼ 46' 6.9
- 11D. Udoh ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 50W. Norris
- 6T. Allen ▲ 46' 7.0
- 8C. Boyd-Munce ▲ 46' 7.3
- 15J. Tilley ⚽ ▲ 69' 7.5
- 17D. Casey
- 20E. Henderson ▲ 81' 6.9
- 42M. Westergaard ▲ 69' 7.7
- 1J. Pereira 7.3
- 39A. Ahmed ▼ 69' 6.5
- 12F. Burns 5.5
- 33D. Williams 6.7
- 5M. Jacob 7.3
- 4B. Elliott ▼ 80' 5.9
- 10L. Wing ⚽ ⇢ 10.0
- 8C. Savage ▼ 80' 7.3
- 11D. Kyerewaa ▼ 68' 6.7
- 20M. O'Mahony 6.2
- 28M. Camara ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 2K. Abrefa ▲ 69' 6.2
- 3J. R. Dorsett A.
- 6L. Fraser ▲ 80' 6.7
- 19A. Garcia ▲ 68' 6.3
- 29K. Doyle ▲ 80' 6.9
- 32P. Lane ▲ 68' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑830
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm16
6Trúng đích6
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
5Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
445Chuyền bóng377
376Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu56
87Ghi được76
71Thủng lưới77
1.47Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai41