Aucas vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Aucas 1-0 Libertad tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Phong độ
- WLWDD Aucas
- DWLDW Libertad
- 32' Luis Gustavino
- HT0-0
- 46' ▲ M. A. Carcelen Carabali ▼ R. Monti
- 63' ▲ R. Bolanos ▼ C. Zambrano
- 69' ▲ J. Bravo ▼ X. E. Pineda Arana
- 69' ▲ E. Caicedo ▼ A. Chere
- 71' Piero Guzmán
- 76' ▲ J. Guisamano ▼ V. Branda
- 76' ▲ H. Batalla ▼ D. Coronel
- 77' R. Quinonez 1-0
- 79' ▲ G. J. Cortez Casierra ▼ Y. Quinonez
- 89' ▲ M. Vera ▼ M. Burdisso
- 90' Orlin Quinonez
- FT1-0
Đội hình
- 13H. Piedra 7.3
- 16L. Gustavino 7.2
- 14S. Tapiero 7.2
- 4M. Burdisso ▼ 89' 7.2
- 28R. Quinonez ⚽ 7.7
- 6A. L. Spina 7.2
- 37A. Zova 7.2
- 21P. Guzman 6.6
- 18A. Mena 7.3
- 17C. Zambrano ▼ 63' 6.9
- 9R. Monti ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 1I. Chaves
- 12J. Cabezas
- 31B. Carabali
- 5T. Serpa
- 34M. A. Carcelen Carabali ▲ 46' 6.3
- 20D. S. Espinosa
- 7J. M. Andrade
- 30B. Oyola
- 57M. Vera ▲ 89'
- 11R. Bolanos ▲ 63'
- 12D. Cabezas 6.9
- 17E. Patta 6.7
- 6B. Caicedo 6.9
- 2R. Morinigo 6.2
- 19O. Quinonez 7.5
- 18Y. Quinonez ▼ 79' 6.2
- 70V. Branda ▼ 76' 6.6
- 63C. Valencia 6.6
- 80X. E. Pineda Arana ▼ 69'
- 49D. Coronel ▼ 76' 6.6
- 33A. Chere ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 1P. Mina
- 8S. Castro
- 10G. J. Cortez Casierra ▲ 79' 6.5
- 30J. Bravo ▲ 69' 6.6
- 23J. Guisamano ▲ 76' 6.3
- 5C. Gruezo
- 66J. Estacio
- 11H. Batalla ▲ 76' 6.3
- 9E. Caicedo ▲ 69' 6.2
Thống kê
02⚑2
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
592Chuyền bóng361
520Chuyền chính xác281
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
14Ghi được14
12Thủng lưới6
1.08Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai7