Libertad
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Aucas

Libertad vs Aucas

Tỷ số chung cuộc: Libertad 3-2 Aucas tại Liga Pro, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 2, Aucas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
WLWDD Aucas
  1. 9' E. Caicedo · Y. Quinonez 1-0
  2. 37' M. A. Carcelen Carabali
  3. 39' K. Becerra
  4. 39' J. Ontaneda
  5. 45' 1-1 J. Ontaneda
  6. HT1-1
  7. 50' E. Caicedo · W. Ayovi 2-1
  8. 54' C. Gruezo A. Garcia
  9. 56' 2-2 A. Almagro
  10. 65' B. Miranda C. Zambrano
  11. 69' E. Caicedo · I. Zambrano 3-2
  12. 73' J. Humanante W. Ayovi
  13. 73' D. Avila J. Bravo
  14. 75' A. L. Spina J. Ontaneda
  15. 75' J. Uchuari A. Almagro
  16. 75' L. Cano A. Mina
  17. 79' A. L. Spina
  18. 83' B. Montenegro
  19. 86' R. Biojo
  20. 88' J. Monaga C. Arboleda
  21. 88' N. Caicedo E. Caicedo
  22. 90'+2 A. L. Spina
  23. 90'+2 A. L. Spina
  24. FT3-2

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 45L. Nazareno
  2. 4R. Biojo
  3. 3K. Becerra
  4. 36A. Garcia▼ 54'
  5. 6O. Quinonez
  6. 70Y. Quinonez
  7. 7I. Zambrano
  8. 30J. Bravo▼ 73'
  9. 37C. Arboleda▼ 88'
  10. 8W. Ayovi▼ 73'
  11. 19E. Caicedo▼ 88'

Dự bị 11

  1. 99E. Castillo
  2. 12F. Mina
  3. 22F. Cagua
  4. 24J. Monaga▲ 88'
  5. 55S. Bueno Quinonez
  6. 23C. Gruezo▲ 54'
  7. 50J. Humanante▲ 73'
  8. 14N. Caicedo▲ 88'
  9. 80B. Pachito
  10. 21A. Quinonez
  11. 9D. Avila▲ 73'
Aucas Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gabriel Ernesto Pereyra Vázquez
  1. 32H. Piedra
  2. 3J. Ontaneda▼ 75'
  3. 16C. Rolon
  4. 2E. Segura
  5. 18A. Almagro▼ 75'
  6. 8A. Mina▼ 75'
  7. 25R. Jaramilo
  8. 15J. Mina
  9. 27U. Ciccioli
  10. 10M. A. Carcelen Carabali
  11. 17C. Zambrano▼ 65'

Dự bị 9

  1. 24E. Resendez
  2. 55V. Olaya
  3. 19E. Pepinos
  4. 23D. Patino
  5. 21A. L. Spina▲ 75'
  6. 7B. Miranda▲ 65'
  7. 9B. Montenegro▲ 83'
  8. 11J. Uchuari▲ 75'
  9. 22L. Cano▲ 75'

Thống kê

023
1041
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm18
4Trúng đích6
4Chệch đích6
2Bị chặn6
3Phạt góc10
4Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
343Chuyền bóng303
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
54Ghi được60
51Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu