Aucas
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Libertad

Aucas vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Aucas 1-0 Libertad tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 27
Phong độ
LWLWD Aucas
WDWLD Libertad
  1. 32' Luis Gustavino
  2. 45' Michael Carcelen Rafael Monti Azpiazú
  3. HT0-0
  4. 63' Alexander Bolaños Cristhoper Zambrano
  5. 69' Enrique Rafael Caicedo Borja Antony Chere
  6. 69' Jostin Bravo Edu Pineda
  7. 71' Piero Andrés Guzmán Arrobo
  8. 76' Hancel Batalla D. Coronel
  9. 76' Jawer Guisamano Vilinton German Branda Merlin
  10. 77' Robiño Quiñónez 1-0
  11. 79' Gabriel Cortez Y Quiñonez
  12. 89' Maverick Vera Mateo Burdisso
  13. 90' Orlin Quinonez
  14. FT1-0

Đội hình

Aucas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Norberto Araujo
  1. 13H. Piedra
  2. 16L. Gustavino
  3. 14S. Tapiero
  4. 4M. Burdisso▼ 89'
  5. 28R. Quinonez
  6. 6A. L. Spina
  7. 37A. Zova
  8. 21P. Guzman
  9. 18A. Mena
  10. 17C. Zambrano▼ 63'
  11. 9R. Monti

Dự bị 10

  1. 1I. Chaves
  2. 12J. Cabezas
  3. 31B. Carabali
  4. 5T. Serpa
  5. 34M. A. Carcelen Carabali
  6. 20D. S. Espinosa
  7. 7J. M. Andrade
  8. 30B. Oyola
  9. 57M. Vera▲ 89'
  10. 11R. Bolanos
Libertad Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Pablo Buch Juan
  1. 12D. Cabezas
  2. 17E. Patta
  3. 6B. Caicedo
  4. 2R. Morinigo
  5. 19O. Quinonez
  6. 18Y. Quinonez▼ 79'
  7. 70V. Branda
  8. 63C. Valencia
  9. 80X. E. Pineda Arana
  10. 49D. Coronel▼ 76'
  11. 33A. Chere▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1P. Mina
  2. 8S. Castro
  3. 10G. J. Cortez Casierra
  4. 30J. Bravo▲ 69'
  5. 23J. Guisamano▲ 76'
  6. 5C. Gruezo
  7. 66J. Estacio
  8. 11H. Batalla▲ 76'
  9. 9E. Caicedo

Thống kê

022
210
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
8Chệch đích4
1Bị chặn2
2Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
596Chuyền bóng361

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas 1-0
29 33 - 27 +6 51
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C. 0-1
29 30 - 24 +6 42
7
Libertad 0-0
29 30 - 31 -1 39
8
Leones del Norte
28 30 - 30 0 38
9
Mushuc Runa SC
28 33 - 34 -1 37
10
Guayaquil City FC
28 27 - 31 -4 36
11
Deportivo Cuenca 0-0
29 24 - 35 -11 36
12
Emelec
28 24 - 33 -9 33
13
Orense SC
28 31 - 42 -11 30
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
28 17 - 41 -24 20
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
13Ghi được13
11Thủng lưới6
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu