Viborg vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-0 Odense tại Danish Superliga, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 4, hòa 0, Odense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Energi Viborg Arena, Viborg
- Phong độ
- DWWWL Viborg
- LDWDL Odense
- 15' Žan Zaletel
- HT0-0
- 56' T. Jorgensen · O. Bundgaard 1-0
- 57' ▲ S. Jalal ▼ B. Brahimi
- 74' Jeppe Grønning
- 74' ▲ L. Legolas ▼ J. Niemiec
- 76' ▲ D. Anyembe ▼ S. Kuzmic
- 76' ▲ P. Keller ▼ A. Beck
- 77' James Gomez
- 79' ▲ U. Jenssen ▼ J. Gomez
- 79' ▲ M. Andersen ▼ P. Therkildsen
- 80' ▲ M. Hoedemakers ▼ C. Nouck
- 82' ▲ A. Kleis-Kristoffersen ▼ D. Hanza
- 87' ▲ N. Juul-Sandberg ▼ F. Arp
- FT1-0
Đội hình
- 20K. Kiilerich 8.3
- 30S. Kuzmic ▼ 76' 7.5
- 32L. Kirkegaard 7.7
- 5Z. Zaletel 7.2
- 23O. Bundgaard ⇢ 7.3
- 10T. Jorgensen ⚽ 8.0
- 13J. Gronning 6.3
- 8A. Beck ▼ 76' 6.3
- 21B. Brahimi ▼ 57' 6.3
- 19D. Hanza ▼ 82' 6.9
- 11C. Nouck ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 1L. Lund
- 24D. Anyembe ▲ 76' 7.2
- 17O. Addo
- 36A. Kleis-Kristoffersen ▲ 82' 6.5
- 4M. Hoedemakers ▲ 80' 6.3
- 29S. Jalal ▲ 57' 6.3
- 33F. Damkjer
- 38E. Monrad
- 34P. Keller ▲ 76' 6.6
- 1M. Hansen 6.9
- 15M. McCoy 6.9
- 2P. Therkildsen ▼ 79' 6.5
- 29J. Gomez ▼ 79' 6.6
- 3A. Sorensen 6.5
- 7F. Arp ▼ 87' 6.6
- 6J. Bonde 6.9
- 22I. Ouedraogo 6.9
- 9T. Keskinen 7.2
- 17N. Ganaus 6.2
- 11J. Niemiec ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 27M. Eskildsen
- 8R. Falk
- 5U. Jenssen ▲ 79' 6.6
- 28M. Andersen ▲ 79' 6.9
- 19N. Juul-Sandberg ▲ 87'
- 40N. Lassen
- 21V. Friis
- 25A. Amrani
- 26L. Legolas ▲ 74' 6.9
Thống kê
02⚑7
⚑1010
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm19
3Trúng đích4
6Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
7Phạt góc10
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
350Chuyền bóng469
272Chuyền chính xác394
78%Chính xác chuyền84%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 8 | +12 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 11 - 10 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 - 12 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 10 | 7 | 5 - 12 | -7 | 5 | |
| 11 | 7 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 18 | -11 | 1 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
14Ghi được8
8Thủng lưới21
1.4Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai2