Viborg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lyngby

Viborg vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-1 Lyngby tại Danish Superliga, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 2, hòa 4, Lyngby thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
DLWDW Lyngby
  1. 17' Serginho · A. Ementa 1-0
  2. 25' Rasmus Thelander
  3. 38' Mathias Hebo Rasmussen
  4. HT1-0
  5. 46' P. Langhoff M. Hebo
  6. 64' O. Buur L. Klassen
  7. 64' F. Gytkjær J. Cornelius
  8. 65' I. Jensen Y. Njoh
  9. 75' 1-1 F. Gytkjær · O. Buur
  10. 76' J. Lonwijk T. Jørgensen
  11. 76' C. Nouck Serginho
  12. 89' E. Andersson S. Kuzmić
  13. 89' M. Søndergaard A. Beck
  14. FT1-1

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Poulsen
  1. 1L. Lund 6.3
  2. 18J. Mbom 7.2
  3. 24D. Anyembe 7.0
  4. 55S. Radić 7.2
  5. 30S. Kuzmić ▼ 89' 6.9
  6. 15A. Beck ▼ 89' 6.5
  7. 13J. Grønning 7.0
  8. 12T. Jørgensen ▼ 76' 6.9
  9. 7Serginho ▼ 76' 7.6
  10. 14A. Ementa 7.9
  11. 27Y. Njoh ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 10I. Jensen ▲ 65' 6.7
  2. 19J. Lonwijk ▲ 76' 6.3
  3. 17C. Nouck ▲ 76' 6.5
  4. 3E. Andersson ▲ 89'
  5. 6M. Søndergaard ▲ 89'
  6. 16O. Hedvall
  7. 26H. Bidstrup
  8. 33F. Damkjer
  9. 2I. Näsberg
Lyngby Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Karlsen
  1. 40J. Ægidius 6.3
  2. 23A. Andersson 6.6
  3. 12M. Jensen 7.2
  4. 6R. Thelander 7.3
  5. 5L. Lissens 7.2
  6. 20L. Klassen ▼ 64' 6.7
  7. 14L. Sandgrav 6.7
  8. 13C. Winther 7.2
  9. 8M. Hebo ▼ 46' 6.3
  10. 21S. Magnússon 7.2
  11. 18J. Cornelius ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 22P. Langhoff ▲ 46' 7.0
  2. 2O. Buur ▲ 64' 7.3
  3. 26F. Gytkjær ▲ 64' 7.2
  4. 19G. Fraulo
  5. 4B. Rolland
  6. 15M. Opoku
  7. 32J. Storch
  8. 29N. Frederiksen
  9. 27A. Vendelbo

Thống kê

006
520
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm6
1Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
6Phạt góc5
4Việt vị0
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
599Chuyền bóng407
529Chuyền chính xác326
88%Chính xác chuyền80%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

50Trận đấu43
93Ghi được44
72Thủng lưới63
1.86Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu