Lyngby vs Viborg
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-0 Viborg tại Danish Superliga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 3, hòa 4, Viborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Lyngby Stadion, Lyngby
- Phong độ
- DLWDW Lyngby
- DWWWL Viborg
- 4' Leon Klassen
- 28' Lucas Lissens
- HT0-0
- 61' Daniel Anyembe
- 63' ▲ A. Beck ▼ J. Lonwijk
- 63' ▲ C. Nouck ▼ I. Jensen
- 63' ▲ J. Mbom ▼ S. Kuzmić
- 69' Magnus Jensen
- 71' ▲ F. Gytkjær ▼ L. Sandgrav
- 78' ▲ A. Ementa ▼ Renato Júnior
- 83' ▲ M. Hebo ▼ J. Cornelius
- 86' ▲ J. Vester ▼ T. Jørgensen
- 87' Mathias Hebo Rasmussen
- FT0-0
Đội hình
- 40J. Ægidius
- 2O. Buur
- 12M. Jensen
- 6R. Thelander
- 5L. Lissens
- 20L. Klassen
- 21S. Magnússon
- 22P. Langhoff
- 13C. Winther
- 18J. Cornelius▼ 83'
- 14L. Sandgrav▼ 71'
Dự bị 9
- 26F. Gytkjær▲ 71'
- 8M. Hebo▲ 83'
- 29N. Baden
- 19G. Fraulo
- 17J. Amon
- 32J. Storch
- 24T. Storm
- 9M. Abubakari
- 23A. Andersson
- 1L. Lund
- 26H. Bidstrup
- 24D. Anyembe
- 2I. Näsberg
- 30S. Kuzmić▼ 63'
- 19J. Lonwijk▼ 63'
- 6M. Søndergaard
- 12T. Jørgensen▼ 86'
- 27Y. Njoh
- 11Renato Júnior▼ 78'
- 10I. Jensen▼ 63'
Dự bị 9
- 15A. Beck▲ 63'
- 17C. Nouck▲ 63'
- 18J. Mbom▲ 63'
- 14A. Ementa▲ 78'
- 37J. Vester▲ 86'
- 55S. Radić
- 13J. Grønning
- 3E. Andersson
- 16O. Hedvall
Thống kê
04⚑8
⚑910
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm8
4Trúng đích0
7Chệch đích5
8Bị chặn3
8Phạt góc9
1Việt vị0
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Cứu thua4
260Chuyền bóng428
68%Chính xác chuyền82%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu50
44Ghi được93
63Thủng lưới72
1.02Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai49