Viborg vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: Viborg 0-2 Lyngby tại Danish Superliga, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 2, hòa 4, Lyngby thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Energi Viborg Arena, Viborg
- Phong độ
- DWWWL Viborg
- DLWDW Lyngby
- 32' 0-1 Isak Thorvaldsson · Oskar Buur
- HT0-1
- 62' 0-2 Simon Colyn11m
- 66' ▲ William Steindorsson ▼ Oliver Højer
- 66' Simon Colyn
- 70' ▲ Giulio Gabriel ▼ Sami Jalal Karchoud
- 70' ▲ Ruben Kristensen Alte ▼ Mads Søndergaard Clausen
- 74' ▲ Mathias Hebo Rasmussen ▼ Jens Thomasen
- 79' ▲ Roald Mitchell ▼ Asker Beck
- 79' ▲ Daniel Anyembe ▼ Hjalte Bidstrup
- 85' ▲ Daniel Kristjansson ▼ Simon Colyn
- 85' ▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur
- 85' ▲ David Helgi Aronsson ▼ Isak Thorvaldsson
- 88' ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Charly Ngos Nouck Horneman
- 90'+1 Ruben Kristensen Alte
- FT0-2
Đội hình
- 20K. Kiilerich
- 26Hjalte Bidstrup▼ 79'
- 4L. Kirkegaard
- 5Ž. Zaletel
- 23O. Bundgaard
- 8A. Beck▼ 79'
- 13J. Grønning
- 6M. Søndergaard
- 10S. Jalal
- 19Dorian Hanza
- 11C. Nouck
Dự bị 9
- 34Philip Keller
- 33Frederik Damkjer
- 24D. Anyembe▲ 79'
- 36Adam Kleis-Kristoffersen▲ 88'
- 18R. Alte▲ 70'
- 1L. Lund
- 29Roald Mitchell▲ 79'
- 38E. Monrad
- 25Giulio
- 31D. Kochen
- 2O. Buur▼ 85'
- 30M. Fischer
- 24M. Garananga
- 25R. Tytens
- 19G. Fraulo
- 5Oliver Højer▼ 66'
- 18J. Thomasen▼ 74'
- 14L. Sandgrav
- 10I. Thorvaldsson▼ 85'
- 7S. Colyn▼ 85'
Dự bị 8
- 22S. Ngabo
- 6D. Kristjánsson▲ 85'
- 8M. Hebo
- 26F. Gytkjær
- 12David Helgi Aronsson▲ 85'
- 35M. Anderson
- 4C. Allen▲ 85'
- 17W. Steindorsson▲ 66'
Thống kê
01⚑7
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm6
3Trúng đích2
10Chệch đích2
5Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
589Chuyền bóng401
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 8 | +12 | 18 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 4 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 11 - 10 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 - 12 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 10 | 7 | 5 - 12 | -7 | 5 | |
| 11 | 7 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 18 | -11 | 1 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
14Ghi được14
8Thủng lưới11
1.4Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7