Viborg vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-2 Odense tại Danish Superliga, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 4, hòa 0, Odense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Energi Viborg Arena, Viborg
- Phong độ
- DWWWL Viborg
- LDWDL Odense
- 11' 0-1 B. Kadrii · R. Al Hajj
- 23' A. Ementa · N. Thomas 1-1
- 34' 1-2 L. Deedson · R. Al Hajj
- HT1-2
- 47' Filip Helander
- 61' Renato Júnior
- 62' ▲ I. Said ▼ Renato Júnior
- 62' ▲ Serginho ▼ I. Jensen
- 62' ▲ S. Kuzmić ▼ O. Bundgaard
- 69' ▲ M. Ivančević ▼ F. Helander
- 73' Jeppe Grønning
- 75' ▲ N. Mickelson ▼ N. Mouritsen
- 76' ▲ M. Jensen ▼ L. Kjerrumgaard
- 80' Louicius Don Deedson
- 83' ▲ M. Abubakari ▼ J. Grønning
- 84' ▲ G. Grubbe ▼ L. Deedson
- 88' Markus Jensen
- FT1-2
Đội hình
- 58N. Mantl 6.9
- 18J. Mbom 7.0
- 55S. Radić 6.6
- 5Ž. Zaletel 8.2
- 23O. Bundgaard ▼ 62' 7.0
- 6M. Søndergaard 6.6
- 13J. Grønning ▼ 83' 6.9
- 9N. Thomas ⇢ 7.2
- 11Renato Júnior ▼ 62' 6.5
- 15I. Jensen ▼ 62' 6.7
- 14A. Ementa ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 8I. Said ▲ 62' 7.0
- 7Serginho ▲ 62' 7.6
- 30S. Kuzmić ▲ 62' 6.6
- 29M. Abubakari ▲ 83' 6.6
- 37J. Vester
- 27M. Agnarsson
- 20K. Kiilerich
- 4N. Bürgy
- 31C. Christensen
- 16V. Myhra 6.9
- 28T. Slotsager 7.2
- 4B. Paulsen 7.2
- 25F. Helander ▼ 69' 6.5
- 20L. Owusu 6.5
- 15T. Trybull 7.3
- 22R. Al Hajj ⇢2 8.9
- 3N. Mouritsen ▼ 75' 6.7
- 10L. Deedson ⚽ ▼ 84' 7.3
- 9B. Kadrii ⚽ 7.3
- 17L. Kjerrumgaard ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 5M. Ivančević ▲ 69' 6.9
- 2N. Mickelson ▲ 75' 6.9
- 11M. Jensen ▲ 76' 6.7
- 14G. Grubbe ▲ 84' 6.5
- 21C. Nouck
- 27M. Nielsen
- 26A. Muçolli
- 30M. Fenger
- 18M. Ejdum
Thống kê
02⚑5
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
512Chuyền bóng357
426Chuyền chính xác273
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
66Ghi được62
68Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai30