HB Køge vs Hillerød
Tỷ số chung cuộc: HB Køge 1-5 Hillerød tại 1. Division, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HB Køge thắng 0, hòa 4, Hillerød thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 18
- Sân vận động
- Capelli Sport Stadion, Koge
- Phong độ
- LLDDD HB Køge
- DLWWD Hillerød
- 40' H. Bonnesen · N. Jakobsen 1-0
- 42' 1-1 T. Arndal · M. Etim
- 45' J. Arias
- HT1-1
- 46' ▲ S. Larsen ▼ S. Hald
- 46' ▲ Mohamad Al Naser ▼ N. Jakobsen
- 46' ▲ A. Alicino ▼ M. Due Grandt
- 48' B. Bayrak
- 49' 1-2 T. Arndal11m
- 51' A. Alicino
- 53' 1-3 M. Etim · N. Schmidt
- 59' N. Schmidt
- 66' ▲ C. Jensen ▼ M. Chacón
- 66' ▲ L. Bøje-Larsen ▼ K. Enghardt
- 66' ▲ S. Sharif ▼ D. Johansen
- 68' 1-4 C. Allen · T. Arndal
- 74' ▲ M. Bay ▼ T. Arndal
- 77' ▲ G. Larsen ▼ J. Rothmann
- 80' ▲ A. Gøthler ▼ J. Arias
- 80' ▲ M. Veltz ▼ M. Etim
- 83' 1-5 M. Veltz · A. Justinussen
- FT1-5
Đội hình
- 1B. Bayrak
- 5G. Çulhacı
- 2M. Gudmann
- 4H. Bonnesen
- 22M. Jakobsen
- 16S. Hald▼ 46'
- 7M. Jensen
- 6M. Chacón▼ 66'
- 21N. Jakobsen▼ 46'
- 26J. Arias▼ 80'
- 11J. Rothmann▼ 77'
Dự bị 9
- 3S. Larsen▲ 46'
- 18Mohamad Al Naser▲ 46'
- 10C. Jensen▲ 66'
- 28G. Larsen▲ 77'
- 33A. Gøthler▲ 80'
- 17B. Alkhoudari
- 9Y. Dhaflaoui
- 12N. Sømmergaard
- 30S. Jalaei
- 1A. Kappenberger
- 27D. Johansen▼ 66'
- 21K. Enghardt▼ 66'
- 2R. Møller
- 7J. Witt
- 3C. Allen
- 8T. Arndal▼ 74'
- 12N. Schmidt
- 6M. Due Grandt▼ 46'
- 17A. Justinussen
- 9M. Etim▼ 80'
Dự bị 9
- 34A. Alicino▲ 46'
- 5L. Bøje-Larsen▲ 66'
- 18S. Sharif▲ 66'
- 10M. Bay▲ 74'
- 23M. Veltz▲ 80'
- 19D. Bagou
- 4G. Arndal-Lauritzen
- 26A. Mayland
- 22T. Koktvedgaard
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 22 | +26 | 49 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 40 | |
| 3 | 22 | 38 - 29 | +9 | 40 | |
| 5 | 32 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 5 | 22 | 21 - 13 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 34 - 28 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 38 | -8 | 26 | |
| 9 | 22 | 25 - 43 | -18 | 23 | |
| 10 | 22 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 37 | -12 | 20 | |
| 12 | 22 | 19 - 43 | -24 | 13 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
43Trận đấu47
56Ghi được94
74Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai44