Hobro vs Hillerød
Tỷ số chung cuộc: Hobro 2-2 Hillerød tại 1. Division, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hobro thắng 2, hòa 4, Hillerød thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 16
- Sân vận động
- DS Arena, Hobro
- Phong độ
- WWWLL Hobro
- DLWWD Hillerød
- 3' 0-1 M. Etim
- 26' ▲ T. Hansen ▼ V. Rasmussen
- 30' B. Kucukylidiz
- 36' 0-2 D. Johansen11m
- 45' F. Dietz
- HT0-2
- 46' ▲ M. Nielsen ▼ T. Hansen
- 46' ▲ G. Arndal-Lauritzen ▼ R. Møller
- 57' ▲ A. Alicino ▼ T. Arndal
- 60' ▲ M. Veltz ▼ B. Kücükylidiz
- 62' O. Klitten · M. Bruhn 1-2
- 66' M. Veltz
- 72' M. Bruhn · O. Klitten 2-2
- 75' ▲ S. Sharif ▼ D. Johansen
- 76' ▲ Ali Al Mosawe ▼ M. Etim
- 81' ▲ F. Mortensen ▼ O. Klitten
- 82' ▲ J. Bøge ▼ F. Dietz
- 88' ▲ A. Nathan ▼ S. Andreasen
- FT2-2
Đội hình
- 25J. Dakir
- 18E. Søgaard
- 27L. Klitten
- 12M. Jacobsen
- 13F. Dietz▼ 82'
- 11M. Kristensen
- 8M. Pedersen
- 10V. Rasmussen▼ 26'
- 9S. Andreasen▼ 88'
- 7O. Klitten▼ 81'
- 23M. Bruhn
Dự bị 10
- 26T. Hansen▲ 26'
- 22M. Nielsen▲ 46'
- 6F. Mortensen▲ 81'
- 3J. Bøge▲ 82'
- 47A. Nathan▲ 88'
- 16O. Meedom
- 20M. Compaoré
- 43V. Schmølker
- 29L. Nørby
- 1A. Søndergaard
- 1A. Kappenberger
- 27D. Johansen▼ 75'
- 21K. Enghardt
- 2R. Møller▼ 46'
- 7J. Witt
- 3C. Allen
- 8T. Arndal▼ 57'
- 12N. Schmidt
- 20B. Kücükylidiz▼ 60'
- 6M. Due Grandt
- 9M. Etim▼ 76'
Dự bị 8
- 4G. Arndal-Lauritzen▲ 46'
- 34A. Alicino▲ 57'
- 23M. Veltz▲ 60'
- 18S. Sharif▲ 75'
- 29Ali Al Mosawe▲ 76'
- 26A. Mayland
- 22F. Karlsen
- 19T. Koktvedgaard
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 22 | +26 | 49 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 40 | |
| 3 | 22 | 38 - 29 | +9 | 40 | |
| 5 | 32 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 5 | 22 | 21 - 13 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 34 - 28 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 38 | -8 | 26 | |
| 9 | 22 | 25 - 43 | -18 | 23 | |
| 10 | 22 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 37 | -12 | 20 | |
| 12 | 22 | 19 - 43 | -24 | 13 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu47
56Ghi được94
66Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai44