HB Køge
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hillerød

HB Køge vs Hillerød

Tỷ số chung cuộc: HB Køge 1-1 Hillerød tại 1. Division, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HB Køge thắng 0, hòa 4, Hillerød thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koge
Phong độ
LLDDD HB Køge
DLWWD Hillerød
  1. 15' 0-1 J. Witt · T. Arndal
  2. 22' C. Jørgensen · M. Jensen 1-1
  3. HT1-1
  4. 66' M. Due Grandt M. Bruhn
  5. 73' S. Opoku N. Schmidt
  6. 73' A. Alicino M. Bay
  7. 76' J. Seehusen M. Jakobsen
  8. 76' C. Jensen J. Rothmann
  9. 81' I. Dorgu J. Arias
  10. 84' A. Ahmad A. Justinussen
  11. 84' V. Schousboe T. Arndal
  12. 86' C. Jorgensen
  13. 86' N. Jakobsen D. Bayrak
  14. 86' W. Madsen Y. Dhaflaoui
  15. 89' W. Madsen
  16. FT1-1

Đội hình

HB Køge HLV: N. Pedersen
  1. 12B. Bayrak
  2. 3G. Çulhacı
  3. 4H. Bonnesen
  4. 22M. Jakobsen ▼ 76'
  5. 15D. Bayrak ▼ 86'
  6. 16S. Hald
  7. 7M. Jensen
  8. 24C. Jørgensen
  9. 9Y. Dhaflaoui ▼ 86'
  10. 26J. Arias ▼ 81'
  11. 11J. Rothmann ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 6J. Seehusen ▲ 76'
  2. 10C. Jensen ▲ 76'
  3. 27I. Dorgu ▲ 81'
  4. 21N. Jakobsen ▲ 86'
  5. 8W. Madsen ▲ 86'
  6. 5C. Gedsted
  7. 25V. Pedersen
  8. 29D. Talyspaev
Hillerød HLV: C. Lønstrup
  1. 38W. Lykke
  2. 4G. Arndal-Lauritzen
  3. 7J. Witt
  4. 18S. Sharif
  5. 5L. Bøje-Larsen
  6. 19M. Bay ▼ 73'
  7. 17A. Justinussen ▼ 84'
  8. 8T. Arndal ▼ 84'
  9. 12N. Schmidt ▼ 73'
  10. 81S. Pingel
  11. 90M. Bruhn ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 6M. Due Grandt ▲ 66'
  2. 14S. Opoku ▲ 73'
  3. 34A. Alicino ▲ 73'
  4. 11A. Ahmad ▲ 84'
  5. 9V. Schousboe ▲ 84'
  6. 10M. Kisum
  7. 1Ovays Azizi
  8. 2R. Møller
  9. 27F. Panjeskovic

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Aalborg
32 66 - 38 +28 65
2
Sonderjyske
22 58 - 24 +34 49
4
FC Fredericia
32 46 - 42 +4 47
5
Kolding IF
22 34 - 32 +2 33
6
Hobro
22 26 - 24 +2 33
6
Vendsyssel FF
32 45 - 50 -5 43
7
Hillerød
22 39 - 32 +7 30
8
B 93
22 26 - 37 -11 28
9
AC Horsens
22 28 - 35 -7 25
10
HB Køge
22 24 - 50 -26 18
11
Næstved Boldklub
22 25 - 42 -17 14
12
FC Helsingor
22 23 - 46 -23 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
71Ghi được82
83Thủng lưới60
1.69Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu