Santa Fe vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-2 Millonarios tại Primera A, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 2, Millonarios thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- DWDDW Santa Fe
- WDLDD Millonarios
- 6' 0-1 D. Ruiz · L. Castro
- 18' H. Rodallega
- 27' S. Valencia
- 33' ▲ M. Garcia ▼ Leonai Souza
- 37' P. Repetto
- 45' J. Torres 1-1
- HT1-1
- 46' S. Mosquera
- 50' F. Fagundez 2-1
- 52' J. Guerrero
- 57' ▲ D. Banguero ▼ S. Mosquera
- 57' ▲ M. Samuel ▼ S. Valencia
- 57' ▲ A. Estupinan ▼ J. Guerrero
- 60' M. Garcia
- 64' ▲ E. Rodriguez ▼ M. Lovera
- 71' E. Rodriguez · D. Torres 3-1
- 73' 3-2 A. Estupinan
- 75' ▲ L. Palacios ▼ J. Obrian
- 75' ▲ N. Bustos ▼ F. Fagundez
- 75' ▲ D. Quintero ▼ F. Chaverra
- 76' I. R. Scarpeta Silgado
- 78' H. Palacios
- 83' 3-3 Millonarios
- 86' H. Palacios
- 86' H. Palacios
- 89' ▲ M. Puerta ▼ H. Rodallega
- 89' ▲ K. D. Toscano Bassa ▼ J. Torres
- 90'+4 M. Samuel
- FT3-2
Đội hình
- 12W. Asprilla 6.6
- 13H. Palacios 5.6
- 18E. Olivera 6.9
- 15I. R. Scarpeta Silgado 6.9
- 32C. Mafla 6.5
- 77J. Obrian ▼ 75' 6.7
- 7J. Torres ⚽ ▼ 89' 8.5
- 16D. Torres ⇢ 6.9
- 9F. Fagundez ⚽ ▼ 75' 8.2
- 17M. Lovera ▼ 64' 6.6
- 11H. Rodallega ▼ 89' 7.3
Dự bị 9
- 31J. Espitia
- 4M. Puerta ▲ 89' 6.6
- 3V. Moreno
- 14L. Palacios ▲ 75' 6.6
- 6K. D. Toscano Bassa ▲ 89' 6.6
- 39C. Portocarrero
- 42J. Zuniga
- 19N. Bustos ▲ 75' 6.5
- 25E. Rodriguez ⚽ ▲ 64' 7.7
- 1J. Burrai 6.6
- 34J. Guerrero ▼ 57' 6.2
- 26A. Llinas 6.2
- 6S. Mosquera ▼ 57' 6.2
- 4S. Barreiro 6.2
- 22S. Valencia ▼ 57' 5.6
- 13F. Chaverra ▼ 75' 5.9
- 55Leonai Souza ▼ 33' 6.6
- 18R. Urena 7.3
- 10D. Ruiz ⚽ 8.0
- 23L. Castro ⇢ 6.7
Dự bị 9
- 12J. Aguirre
- 20D. Banguero ▲ 57' 6.7
- 3M. Samuel ▲ 57' 6.5
- 43C. Uparela
- 25D. Quintero ▲ 75' 6.3
- 19M. Garcia ▲ 33' 6.2
- 30S. Viveros
- 11A. Estupinan ⚽ ▲ 57' 8.2
- 24J. Angulo
Thống kê
14⚑7
⚑850
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm20
6Trúng đích9
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
7Phạt góc8
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
313Chuyền bóng364
238Chuyền chính xác294
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 6 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 19 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 7 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
14Trận đấu11
20Ghi được10
10Thủng lưới10
1.43Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn1
15Hiệp hai7