Santa Fe vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-1 Millonarios tại Primera A, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 2, Millonarios thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- DWDLD Millonarios
- -5' Johan Torres
- 12' Jhon Córdoba
- 31' Elvis Perlaza
- HT0-0
- 46' ▲ E. López ▼ J. Zuluaga
- 46' ▲ J. Monroy ▼ E. Perlaza
- 54' 0-1 L. Castro · J. Córdoba
- 68' Sergio Mosquera
- 71' ▲ D. Ruiz ▼ J. Ramírez
- 71' ▲ J. Valencia ▼ D. Mantilla
- 76' Hugo Rodallega
- 78' ▲ A. Rodríguez ▼ Y. Velásquez
- 82' Daniel Torres
- 82' Jader Valencia
- 83' Daniel Giraldo
- 88' ▲ A. Llinás ▼ J. Córdoba
- 90'+7 Daniel Ruiz
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Mosquera
- 22E. Perlaza▼ 46'
- 3M. Ortiz
- 20Y. Velásquez▼ 78'
- 4D. Ramírez
- 29J. Millán
- 16D. Torres
- 8J. Zuluaga▼ 46'
- 80O. Albornoz
- 23H. Mosquera
- 11H. Rodallega
Dự bị 7
- 28E. López▲ 46'
- 17J. Monroy▲ 46'
- 9A. Rodríguez▲ 78'
- 14J. Torres
- 12J. Espitia
- 15I. Scarpeta
- 24J. Duque
- 31Á. Montero
- 22D. Alfonzo
- 4J. Vargas
- 6S. Mosquera
- 20D. Banguero
- 8D. Giraldo
- 28S. Vega
- 15J. Córdoba▼ 88'
- 13J. Ramírez▼ 71'
- 11D. Mantilla▼ 71'
- 23L. Castro
Dự bị 7
- 18D. Ruiz▲ 71'
- 16J. Valencia▲ 71'
- 26A. Llinás▲ 88'
- 21J. Pereira
- 1I. Arboleda
- 32S. Giordana
- 40N. Villareal
Thống kê
04⚑7
⚑350
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
3Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng5
2Cứu thua5
433Chuyền bóng336
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu61
70Ghi được78
49Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
22Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai42