Millonarios vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-2 Santa Fe tại Primera A, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 5, hòa 2, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- WDLDD Millonarios
- DDWDD Santa Fe
- 2' 0-1 H. Rodallega · H. Mosquera
- 4' Hugo Rodallega
- 9' 0-2 E. Murillo · H. Rodallega
- 12' Harold Santiago Mosquera
- 21' ▲ K. Palacios ▼ D. Ruiz
- 31' Ewil Murillo
- 33' Radamel Falcao
- 40' Elvis Perlaza
- 45'+3 Daniel Torres
- HT0-2
- 46' ▲ S. Giordana ▼ N. Villarreal
- 46' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 50' Victor Moreno
- 56' ▲ J. Torres ▼ H. Mosquera
- 56' ▲ E. Lopez ▼ E. Murillo
- 60' ▲ J. E. Cordoba Mosquera ▼ J. Valencia
- 61' Santiago Giordana
- 71' ▲ D. S. Victoria Palacios ▼ S. Vega
- 75' ▲ J. Angulo ▼ O. Fernandez
- 87' ▲ D. Ramirez ▼ Y. Velasquez
- 88' Jorge Arias
- 88' Andrés Mosquera
- 90' Johan Torres
- 90'+11 ▲ S. Mosquera ▼ H. Palacios
- 90'+11 ▲ L. Rios ▼ H. Rodallega
- 90' R. Falcao 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 31A. Montero 6.3
- 13H. Palacios ▼ 90' 6.6
- 26A. Llinas 6.3
- 17J. Arias 7.5
- 20D. Banguero 7.7
- 5J. N. Arevalo Chaparro 6.2
- 28S. Vega ▼ 71' 6.9
- 16J. Valencia ▼ 60' 6.9
- 18D. Ruiz ▼ 21' 6.6
- 88N. Villarreal ▼ 46' 6.6
- 9R. Falcao ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 6S. Mosquera ▲ 90'
- 77K. Palacios ▲ 21' 7.5
- 22D. Alfonzo
- 15J. E. Cordoba Mosquera ▲ 60' 7.2
- 8D. S. Victoria Palacios ▲ 71'
- 32S. Giordana ▲ 46' 6.3
- 1A. Mosquera 6.7
- 22E. Perlaza ▼ 46' 6.3
- 18E. Olivera 7.2
- 3V. Moreno 6.7
- 32C. Mafla 6.9
- 21E. Murillo ⚽ ▼ 56' 6.9
- 16D. Torres 7.3
- 20Y. Velasquez ▼ 87' 6.2
- 23H. Mosquera ⇢ ▼ 56' 7.3
- 11H. Rodallega ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.6
- 8O. Fernandez ▼ 75' 7.0
Dự bị 7
- 35J. Andrades
- 4D. Ramirez ▲ 87' 6.2
- 24J. Angulo ▲ 75' 6.2
- 14J. Torres ▲ 56' 6.5
- 5J. Melendez ▲ 46' 6.7
- 28E. Lopez ▲ 56' 6.9
- 29L. Rios ▲ 90'
Thống kê
03⚑5
⚑360
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm7
5Trúng đích2
10Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
0Cứu thua4
441Chuyền bóng209
360Chuyền chính xác133
82%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
53Trận đấu63
63Ghi được77
53Thủng lưới62
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
22Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39