Santa Fe vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-1 Millonarios tại Primera A, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 2, Millonarios thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDWDD Santa Fe
- DWDLD Millonarios
- 1' Álvaro Montero
- 1' Andrés Llinás
- 3' Andrés Llinás
- 15' Radamel Falcao
- 26' ▲ O. Fernandez ▼ Y. A. Perlaza Perea
- 31' Alexis Zapata
- 38' Ewil Murillo
- 44' 0-1 R. Falcao
- HT0-1
- 46' ▲ E. Lopez ▼ E. Murillo
- 58' ▲ T. Molina ▼ J. Torres
- 63' ▲ D. Catano ▼ N. Villarreal
- 69' ▲ E. Perlaza ▼ D. Torres
- 69' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Melendez
- 72' Christian Mafla
- 72' Daniel Ruiz
- 78' ▲ S. Vega ▼ D. S. Victoria Palacios
- 78' ▲ J. E. Cordoba Mosquera ▼ J. Valencia
- 78' ▲ L. Marimon ▼ R. Falcao
- 87' Nicolas Arevalo
- 90'+12 Elvis Perlaza
- 90'+5 Daniel Cataño
- 90'+8 Danovis Banguero
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.7
- 5J. Melendez ▼ 69' 6.9
- 3V. Moreno 6.6
- 15I. R. Scarpeta Silgado 7.3
- 32C. Mafla 6.3
- 14J. Torres ▼ 58' 6.3
- 16D. Torres ▼ 69' 6.3
- 21E. Murillo ▼ 46' 6.3
- 27Y. A. Perlaza Perea ▼ 26' 6.7
- 11H. Rodallega 7.2
- 10A. Zapata 6.9
Dự bị 7
- 18E. Olivera
- 31T. Molina ▲ 58' 6.6
- 8O. Fernandez ▲ 26' 7.2
- 22E. Perlaza ▲ 69' 6.9
- 28E. Lopez ▲ 46' 6.7
- 9A. Rodriguez ▲ 69' 6.6
- 35J. Andrades
- 31A. Montero 7.3
- 13H. Palacios 7.0
- 26A. Llinas 6.6
- 17J. Arias 7.2
- 20D. Banguero 6.9
- 5J. N. Arevalo Chaparro 6.9
- 8D. S. Victoria Palacios ▼ 78'
- 18D. Ruiz 6.6
- 88N. Villarreal ▼ 63' 6.6
- 16J. Valencia ▼ 78' 6.6
- 9R. Falcao ⚽ ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 6S. Mosquera
- 22D. Alfonzo
- 10D. Catano ▲ 63' 6.5
- 28S. Vega ▲ 78' 6.3
- 15J. E. Cordoba Mosquera ▲ 78' 6.2
- 43L. Marimon ▲ 78' 6.7
Thống kê
03⚑6
⚑161
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm4
3Trúng đích3
4Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
376Chuyền bóng284
305Chuyền chính xác214
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu53
77Ghi được63
62Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.19
23Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai32