Millonarios vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 2-0 Santa Fe tại Primera A, 27 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 5, hòa 2, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- WDLDD Millonarios
- DWDDW Santa Fe
- 29' H. Mosquera
- 34' ▲ D. S. Victoria Palacios ▼ S. Vega
- 37' A. Montero
- 45'+4 J. Torres
- HT0-0
- 46' ▲ K. Palacios ▼ S. Mosquera
- 46' ▲ L. Marimon ▼ D. Mantilla
- 61' L. Marimon 1-0
- 62' ▲ H. Palacios ▼ S. Navarro
- 66' ▲ Y. A. Perlaza Perea ▼ A. Zapata
- 68' V. Moreno
- 70' K. Palacios · N. Villarreal 2-0
- 73' ▲ A. Mehring ▼ A. Mosquera
- 76' N. Villarreal
- 77' A. Llinas
- 79' O. Fernandez
- 80' ▲ J. E. Cordoba Mosquera ▼ N. Villarreal
- 83' ▲ J. Angulo ▼ O. Fernandez
- 83' ▲ D. Torres ▼ J. Torres
- 83' ▲ A. Rodriguez ▼ H. Rodallega
- FT2-0
Đội hình
- 31A. Montero 6.9
- 34S. Navarro ▼ 62' 6.9
- 26A. Llinas 7.5
- 17J. Arias 7.3
- 20D. Banguero 7.5
- 5J. N. Arevalo Chaparro 7.7
- 11D. Mantilla ▼ 46' 6.5
- 28S. Vega ▼ 34' 6.7
- 35S. Mosquera ▼ 46' 6.7
- 88N. Villarreal ⇢ ▼ 80' 7.2
- 23L. Castro 7.0
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 6S. Mosquera 6.7
- 13H. Palacios ▲ 62' 6.9
- 8D. S. Victoria Palacios ▲ 34'
- 15J. E. Cordoba Mosquera ▲ 80' 6.3
- 77K. Palacios ⚽ ▲ 46' 7.2
- 43L. Marimon ⚽ ▲ 46' 7.2
- 1A. Mosquera ▼ 73' 6.3
- 17J. Ararat 6.6
- 15I. R. Scarpeta Silgado 7.0
- 3V. Moreno 6.3
- 32C. Mafla 6.7
- 20Y. Velasquez 6.5
- 14J. Torres ▼ 83' 6.5
- 10A. Zapata ▼ 66' 7.2
- 23H. Mosquera 5.3
- 8O. Fernandez ▼ 83' 6.2
- 11H. Rodallega ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 12A. Mehring ▲ 73' 6.7
- 6K. A. Cuesta Rodriguez
- 24J. Angulo ▲ 83' 6.5
- 16D. Torres ▲ 83' 6.7
- 27Y. A. Perlaza Perea ▲ 66' 6.2
- 29L. Rios
- 9A. Rodriguez ▲ 83' 6.3
Thống kê
03⚑2
⚑331
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm6
4Trúng đích1
10Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
413Chuyền bóng237
353Chuyền chính xác175
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
53Trận đấu63
63Ghi được77
53Thủng lưới62
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
22Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39