Millonarios vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-1 Santa Fe tại Primera A, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 5, hòa 2, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- DDDWD Santa Fe
- 13' Dairon Mosquera
- 17' R. Falcao 1-0
- 21' Andrés Llinás
- 35' Radamel Falcao
- HT1-0
- 46' ▲ J. Córdoba ▼ R. Falcao
- 49' 1-1 H. Rodallega
- 52' Edwar López
- 58' Leonardo Castro
- 61' Jhon Córdoba
- 70' Marcelo Ortíz
- 73' ▲ J. Zuluaga ▼ E. Perlaza
- 78' ▲ S. Giordana ▼ J. Pereira
- 78' ▲ J. Valencia ▼ J. Córdoba
- 81' ▲ O. Albornoz ▼ H. Mosquera
- 84' Facundo Agüero
- 90'+8 Delvin Alfonzo
- 90'+8 Andrés Mosquera
- 90'+7 Daniel Torres
- 90'+5 Jordy Ararat
- 90' ▲ D. Ruiz ▼ D. Cataño
- 90'+5 ▲ J. Monroy ▼ O. Albornoz
- FT1-1
Đội hình
- 31Á. Montero
- 22D. Alfonzo
- 26A. Llinás
- 4J. Vargas
- 20D. Banguero
- 10D. Cataño▼ 90'
- 21J. Pereira▼ 78'
- 14D. Silva
- 28S. Vega
- 9R. Falcao▼ 46'
- 23L. Castro
Dự bị 7
- 15J. Córdoba▲ 46'
- 32S. Giordana▲ 78'
- 16J. Valencia▲ 78'
- 18D. Ruiz▲ 90'
- 17J. Arias
- 8D. Giraldo
- 1I. Arboleda
- 1A. Mosquera
- 3M. Ortiz
- 2F. Aguero
- 29J. Millán
- 22E. Perlaza▼ 73'
- 16D. Torres
- 20Y. Velásquez
- 30D. Mosquera
- 11H. Rodallega
- 23H. Mosquera▼ 81'
- 28E. López
Dự bị 7
- 8J. Zuluaga▲ 73'
- 80O. Albornoz▲ 81'
- 17J. Monroy▲ 90'
- 15I. Scarpeta
- 18J. Melendez
- 12J. Espitia
- 21J. Duque
Thống kê
04⚑6
⚑470
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
5Trúng đích4
3Chệch đích7
3Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng7
3Cứu thua4
298Chuyền bóng250
76%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
61Trận đấu58
78Ghi được70
57Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận1.21
22Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai38