Deportes Limache vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 0-3 Everton de Vina tại Primera División, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 0, hòa 2, Everton de Vina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- LWLWW Deportes Limache
- DWWLW Everton de Vina
- 20' Tiago Galletto
- 26' Julián Alfaro
- 38' 0-1 A. Medina11m
- 44' 0-2 N. Montiel · A. Medina
- 45'+1 Misael Llantén
- HT0-2
- 46' ▲ C. Morales ▼ V. Alvarez
- 52' ▲ V. Carcamo ▼ T. Galletto
- 53' ▲ A. Alfonzo ▼ M. Llanten
- 55' Axel Alfonzo
- 58' Valentín Vidal
- 59' ▲ B. Martinez ▼ J. Alfaro
- 60' Lucas Soto
- 69' Javier Rojas
- 72' ▲ G. Charrupi ▼ L. Soto
- 72' ▲ J. Ovalle ▼ N. Baeza
- 75' Daniel Castro
- 80' ▲ M. Arturia ▼ G. Sosa
- 83' 0-3 N. Montiel · A. Medina
- 85' ▲ C. Fuentes ▼ H. Martinez
- 85' ▲ V. Fernandez ▼ A. Medina
- 85' ▲ C. Palacios ▼ N. Montiel
- 90' Alfonso Parot
- FT0-3
Đội hình
- 17C. Gonzalez 5.9
- 25M. Llanten ▼ 53' 5.9
- 2A. Aguirre 6.3
- 24A. Parot 6.7
- 11J. Rojas 6.6
- 27T. Galletto ▼ 52' 6.5
- 15V. Alvarez ▼ 46' 6.5
- 14H. Martinez ▼ 85' 6.7
- 16Jean David 7.9
- 19D. Castro 5.9
- 9G. Sosa ▼ 80' 6.0
Dự bị 9
- 1M. Borquez
- 4M. Flores
- 3B. Molina
- 7C. Morales ▲ 46' 6.6
- 5A. Alfonzo ▲ 53' 5.3
- 21F. Moya
- 6C. Fuentes ▲ 85' 7.0
- 32V. Carcamo ▲ 52' 6.7
- 26M. Arturia ▲ 80' 6.3
- 1I. Gonzalez 7.6
- 8L. Soto ▼ 72' 6.9
- 37V. Vidal 7.5
- 24D. Oyarzun 7.3
- 14N. Baeza ▼ 72' 7.6
- 9J. Alfaro ▼ 59' 6.3
- 21B. Berrios 6.3
- 7J. Moya 7.6
- 11E. M. Ramos Aviles 7.5
- 40N. Montiel ⚽2 ▼ 85' 9.7
- 10A. Medina ⚽ ⇢2 ▼ 85' 9.0
Dự bị 9
- 25E. Kirkman
- 5R. Gonzalez
- 2O. Opazo Lara
- 15V. Fernandez ▲ 85' 7.0
- 4H. Magallanes
- 6G. Charrupi ▲ 72' 7.0
- 30C. Palacios ▲ 85' 7.2
- 29B. Martinez ▲ 59' 6.2
- 20J. Ovalle ▲ 72' 6.3
Thống kê
14⚑2
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm19
3Trúng đích5
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm18
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
2Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
362Chuyền bóng405
291Chuyền chính xác342
80%Chính xác chuyền84%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 22 | +25 | 53 | |
| 2 | 23 | 50 - 33 | +17 | 42 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 37 - 25 | +12 | 36 | |
| 5 | 23 | 36 - 33 | +3 | 36 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 23 | 25 - 25 | 0 | 33 | |
| 8 | 23 | 28 - 31 | -3 | 32 | |
| 9 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 10 | 22 | 31 - 31 | 0 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 23 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 15 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu9
18Ghi được19
15Thủng lưới10
2Bàn thắng mỗi trận2.11
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8