Deportes Limache vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 1-1 Everton de Vina tại Primera División, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 0, hòa 2, Everton de Vina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- WLWLW Deportes Limache
- WDWWL Everton de Vina
- 9' Hugo Magallanes
- 15' 0-1 N. Baeza · Diego Hernandez
- 29' ▲ G. Pacheco ▼ B. Torrealba
- 42' Misael Llantén
- 45'+1 Diego Hernández
- HT0-1
- 46' ▲ M. Sandoval ▼ Y. W. Andia Leon
- 50' Mario Sandoval
- 62' ▲ J. Ovalle ▼ D. Catalan
- 62' ▲ H. Salgado ▼ A. Jara
- 73' ▲ J. Delgado ▼ R. Rebolledo
- 73' ▲ M. Guzman ▼ Diego Hernandez
- 75' Ignacio González
- 78' ▲ P. Charpentier ▼ G. Alvarez
- 88' ▲ D. Garcia ▼ R. Pineiro
- 90'+4 Martín Guzmán
- 90'+1 ▲ M. Campos ▼ A. Medina
- 90'+1 ▲ E. C. Serje Orozco ▼ J. Moya
- 90' N. Da Silva 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Borquez
- 6Y. W. Andia Leon ▼ 46'
- 4B. Torrealba ▼ 29'
- 2A. Aguirre
- 18N. Penailillo
- 11F. Fritz
- 20A. Jara ▼ 62'
- 25M. Llanten
- 8D. Catalan ▼ 62'
- 22G. Alvarez ▼ 78'
- 9N. Da Silva
Dự bị 7
- 26N. Peranic
- 23G. Pacheco ▲ 29'
- 5M. Sandoval ▲ 46'
- 16J. Ovalle ▲ 62'
- 24D. Portilla
- 7P. Charpentier ▲ 78'
- 15H. Salgado ▲ 62'
- 1I. Gonzalez
- 27R. Rebolledo ▼ 73'
- 4H. Magallanes
- 24D. Oyarzun
- 14N. Baeza
- 7J. Moya ▼ 90'
- 23Diego Hernandez ▼ 73'
- 6A. Madrid
- 11A. Medina ▼ 90'
- 29I. Ramirez
- 8R. Pineiro ▼ 88'
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 9M. Campos ▲ 90'
- 15J. Delgado ▲ 73'
- 16D. Garcia ▲ 88'
- 18C. A. Chadwick Bosco
- 28E. C. Serje Orozco ▲ 90'
- 32M. Guzman ▲ 73'
Thống kê
02⚑5
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm13
5Trúng đích3
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
528Chuyền bóng383
446Chuyền chính xác316
84%Chính xác chuyền83%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu37
69Ghi được36
59Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai16