Everton de Vina vs Deportes Limache
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-0 Deportes Limache tại Primera División, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 1, hòa 2, Deportes Limache thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LWLWW Deportes Limache
- 7' Yonathan Andía
- HT0-0
- 46' ▲ R. Pineiro ▼ B. Navarro
- 59' Nicolás Baeza
- 60' ▲ S. Sosa ▼ E. C. Serje Orozco
- 64' ▲ G. Paz ▼ B. Silva
- 72' Luis Guerra
- 74' ▲ M. Guzman ▼ R. Rebolledo
- 79' ▲ Y. Zapata ▼ L. Guerra
- 81' ▲ M. Campos ▼ C. Palacios
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Gonzalez 7.0
- 27R. Rebolledo ▼ 74' 6.9
- 5R. Gonzalez 7.3
- 16D. Garcia 7.3
- 14N. Baeza 6.9
- 21B. Berrios 7.0
- 6A. Madrid 7.2
- 28E. C. Serje Orozco ▼ 60' 7.2
- 11A. Medina 7.2
- 30C. Palacios ▼ 81' 6.9
- 36B. Navarro ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 7J. Moya
- 8R. Pineiro ▲ 46' 7.2
- 9M. Campos ▲ 81' 6.3
- 24D. Oyarzun
- 32M. Guzman ▲ 74' 6.9
- 33S. Sosa ▲ 60' 6.9
- 1M. Borquez 7.5
- 23G. Pacheco 6.9
- 2A. Aguirre 7.2
- 24A. Parot 7.9
- 18N. Penailillo 6.6
- 6Y. W. Andia Leon 6.9
- 10L. Guerra ▼ 79' 6.6
- 25M. Llanten 7.2
- 31B. Silva ▼ 64' 6.6
- 19D. Castro 6.9
- 9N. Da Silva 6.9
Dự bị 7
- 26N. Peranic
- 3G. Paz ▲ 64' 6.9
- 4B. Torrealba
- 7Y. Zapata ▲ 79' 6.7
- 15H. Salgado
- 21J. Plaza
- 32D. Portilla
Thống kê
01⚑6
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm7
4Trúng đích0
9Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
515Chuyền bóng283
422Chuyền chính xác185
82%Chính xác chuyền65%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu45
36Ghi được69
52Thủng lưới59
0.97Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai40