Huachipato
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Deportes Limache

Huachipato vs Deportes Limache

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-3 Deportes Limache tại Primera División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 2, hòa 1, Deportes Limache thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 20
Phong độ
LLLLD Huachipato
WLWWL Deportes Limache
  1. 9' 0-1 A. Parot · H. Martinez
  2. 20' Vicente Álvarez
  3. 42' 0-2 G. Sosa
  4. 44' Nelson Guillermo Guaiquil
  5. 45'+4 Misael Llantén
  6. 45' 0-3 T. Galletto · A. Parot
  7. HT0-3
  8. 46' B. Mellado G. Guaiquil
  9. 46' M. Rodriguez M. A. Leon Munoz
  10. 50' Ezequiel Cañete
  11. 51' Dylan Escobar
  12. 59' C. Herrera E. Canete
  13. 61' A. Alfonzo M. Llanten
  14. 67' Mario Briceño
  15. 67' M. Arturia V. Alvarez
  16. 72' H. Antinirre L. Altamirano
  17. 79' M. Rodriguez 1-3
  18. 81' Jean Meneses
  19. 83' Dylan Escobar
  20. 89' C. Fuentes H. Martinez
  21. FT1-3

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Garcia
  1. 1S. Mella 6.9
  2. 24M. A. Leon Munoz ▼ 46' 6.3
  3. 5R. Caroca 6.3
  4. 8N. Vargas 6.5
  5. 2G. Guaiquil ▼ 46' 5.7
  6. 6C. Sepulveda 8.0
  7. 10E. Canete ▼ 59' 6.7
  8. 7M. Briceno 5.9
  9. 19S. Nunez 6.0
  10. 23C. Martinez 6.9
  11. 9L. Altamirano ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 12C. Bravo
  2. 20C. Toro
  3. 3B. Mellado ▲ 46' 7.0
  4. 15M. Rodriguez ▲ 46' 7.5
  5. 21C. Herrera ▲ 59' 6.9
  6. 22J. Carcamo
  7. 16L. Arriagada
  8. 26H. Antinirre ▲ 72' 6.6
  9. 33A. Abarzua
Deportes Limache Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Victor Rivero
  1. 17C. Gonzalez 6.7
  2. 33D. Escobar 6.2
  3. 2A. Aguirre 6.9
  4. 24A. Parot 8.2
  5. 11J. Rojas 7.2
  6. 27T. Galletto 7.9
  7. 25M. Llanten ▼ 61' 6.9
  8. 15V. Alvarez ▼ 67' 6.0
  9. 14H. Martinez ▼ 89' 7.2
  10. 16Jean David 6.6
  11. 9G. Sosa 6.9

Dự bị 8

  1. 1M. Borquez
  2. 3B. Molina
  3. 7C. Morales
  4. 5A. Alfonzo ▲ 61' 6.5
  5. 21F. Moya
  6. 6C. Fuentes ▲ 89' 6.7
  7. 32V. Carcamo
  8. 26M. Arturia ▲ 67' 6.7

Thống kê

035
631
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm16
5Trúng đích7
7Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
5Phạt góc6
5Việt vị0
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
389Chuyền bóng319
259Chuyền chính xác218
67%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
23 48 - 22 +26 54
2
U. Catolica
23 50 - 33 +17 42
3
Universidad de Chile
23 35 - 19 +16 42
4
Everton de Vina
23 37 - 25 +12 36
5
Palestino
23 36 - 33 +3 36
6
Deportes Limache
23 43 - 35 +8 33
7
Nublense
23 28 - 31 -3 32
8
Concepción
23 25 - 26 -1 31
9
D. La Serena
23 34 - 38 -4 30
10
Coquimbo Unido
22 31 - 31 0 29
11
A. Italiano
23 26 - 31 -5 28
12
O'Higgins
23 28 - 36 -8 27
13
Huachipato
21 29 - 39 -10 25
14
Cobresal
23 34 - 44 -10 24
15
Universidad de Concepcion
22 17 - 37 -20 22
16
Union La Calera
23 19 - 40 -21 17

So sánh

8Trận đấu10
8Ghi được18
19Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu