Huachipato vs Deportes Limache
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 4-0 Deportes Limache tại Primera División, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 2, hòa 1, Deportes Limache thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- LWLWW Deportes Limache
- 42' Luis Guerra
- 45' Yorman Zapata
- 45' M. Gutierrez · L. Altamirano 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Fritz ▼ Y. Zapata
- 52' A. Aguirrephản lưới 2-0
- 57' ▲ A. Arce ▼ M. Llanten
- 57' ▲ J. Plaza ▼ L. Hernandez
- 67' ▲ K. Altez ▼ J. A. Martinez
- 67' ▲ S. Silva ▼ N. Vargas
- 67' ▲ M. Briceno ▼ M. Gutierrez
- 76' Rodrigo Odriozola
- 77' ▲ B. Silva ▼ G. Pacheco
- 80' L. Altamirano 3-0
- 83' ▲ C. G. Torres Gaete ▼ L. Altamirano
- 84' ▲ J. Figueroa ▼ C. Martinez
- 86' Mario Briceño
- 86' M. Briceno · K. Altez 4-0
- 90'+2 ▲ B. Torrealba ▼ Y. W. Andia Leon
- FT4-0
Đội hình
- 25R. Odriozola 8.0
- 18J. I. Gutierrez Jara 7.5
- 4B. Gazzolo 7.5
- 5R. Caroca 7.9
- 26L. Diaz 7.5
- 44N. Vargas ▼ 67' 6.6
- 28M. Gutierrez ⚽ ▼ 67' 7.3
- 6C. Sepulveda 6.9
- 20J. A. Martinez ▼ 67' 6.5
- 23C. Martinez ▼ 84' 6.7
- 9L. Altamirano ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
Dự bị 7
- 12S. Mella
- 13R. Malanca
- 40K. Altez ▲ 67' 6.9
- 8S. Silva ▲ 67' 6.6
- 29C. G. Torres Gaete ▲ 83' 6.6
- 7M. Briceno ⚽ ▲ 67' 8.2
- 11J. Figueroa ▲ 84' 6.3
- 26N. Peranic 6.3
- 23G. Pacheco ▼ 77' 6.3
- 2A. Aguirre 6.7
- 24A. Parot 6.2
- 3G. Paz 7.0
- 6Y. W. Andia Leon ▼ 90' 6.5
- 10L. Guerra 6.9
- 25M. Llanten ▼ 57' 6.5
- 34C. Pinares 7.2
- 7Y. Zapata ▼ 46' 6.5
- 22L. Hernandez ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 1M. Borquez
- 4B. Torrealba ▲ 90'
- 11F. Fritz ▲ 46' 6.0
- 18N. Penailillo
- 20A. Arce ▲ 57' 6.9
- 21J. Plaza ▲ 57' 6.9
- 31B. Silva ▲ 77' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑720
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm16
6Trúng đích5
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
410Chuyền bóng351
329Chuyền chính xác277
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
44Trận đấu45
69Ghi được69
55Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai40