Deportes Limache
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Huachipato

Deportes Limache vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 2-3 Huachipato tại Primera División, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 1, hòa 1, Huachipato thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
Phong độ
LWLWW Deportes Limache
LLLLD Huachipato
  1. 4' F. Romero · L. Guerra 1-0
  2. 8' Paul Charpentier
  3. 27' Claudio Sepúlveda
  4. 30' F. Fritz P. Charpentier
  5. 34' Mario Sandoval
  6. 44' Augusto Aguirre
  7. 45' D. Castro · L. Guerra 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' L. Diaz A. Castillo
  10. 57' Cris Martínez
  11. 60' 2-1 L. Altamirano
  12. 64' M. Gutierrez C. Martinez
  13. 65' C. G. Torres Gaete C. Sepulveda
  14. 65' 2-2 C. G. Torres Gaete · L. Diaz
  15. 67' G. Pacheco M. Sandoval
  16. 67' D. Portilla B. Silva
  17. 80' S. Silva J. A. Martinez
  18. 80' M. A. Leon Munoz M. Briceno
  19. 88' Rafael Caroca
  20. 89' A. Jara Y. W. Andia Leon
  21. 89' 2-3 L. Altamirano11m
  22. FT2-3

Đội hình

Deportes Limache Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Víctor Javier Rivero Faccioli
  1. 1M. Borquez 6.9
  2. 6Y. W. Andia Leon ▼ 89' 6.2
  3. 2A. Aguirre 6.6
  4. 24A. Parot 6.3
  5. 3G. Paz 6.3
  6. 5M. Sandoval ▼ 67' 6.2
  7. 10L. Guerra ⇢2 7.3
  8. 31B. Silva ▼ 67' 6.3
  9. 13F. Romero 7.3
  10. 19D. Castro 6.9
  11. 7P. Charpentier ▼ 30' 6.2

Dự bị 6

  1. 26N. Peranic
  2. 23G. Pacheco ▲ 67' 6.7
  3. 11F. Fritz ▲ 30' 6.3
  4. 16J. Ovalle
  5. 32D. Portilla ▲ 67' 6.5
  6. 20A. Jara ▲ 89' 6.5
Huachipato Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Eusebio García Arévalo
  1. 25R. Odriozola 6.5
  2. 18J. I. Gutierrez Jara 7.5
  3. 13R. Malanca 7.2
  4. 5R. Caroca 7.5
  5. 15A. Castillo ▼ 46' 6.7
  6. 6C. Sepulveda ▼ 65' 7.0
  7. 20J. A. Martinez ▼ 80' 7.5
  8. 7M. Briceno ▼ 80' 6.9
  9. 30B. Garrido 7.5
  10. 23C. Martinez ▼ 64' 6.7
  11. 9L. Altamirano ⚽2 8.5

Dự bị 7

  1. 17Z. Lopez
  2. 8S. Silva ▲ 80' 6.7
  3. 11J. Figueroa
  4. 24M. A. Leon Munoz ▲ 80' 6.3
  5. 26L. Diaz ▲ 46' 7.7
  6. 28M. Gutierrez ▲ 64' 6.7
  7. 29C. G. Torres Gaete ▲ 65' 7.3

Thống kê

034
520
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm13
3Trúng đích7
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua0
285Chuyền bóng514
222Chuyền chính xác445
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 49 - 17 +32 75
2
U. Catolica
30 44 - 26 +18 58
3
O'Higgins
30 43 - 34 +9 56
4
Universidad de Chile
30 58 - 32 +26 55
5
A. Italiano
30 51 - 43 +8 52
6
Palestino
30 42 - 31 +11 49
7
Cobresal
30 38 - 38 0 47
8
Colo Colo
30 46 - 36 +10 44
9
Huachipato
30 43 - 42 +1 43
10
Nublense
30 31 - 40 -9 33
11
Deportes Limache
30 36 - 43 -7 31
12
Union La Calera
30 28 - 39 -11 29
13
D. La Serena
30 32 - 52 -20 27
14
Everton de Vina
30 27 - 44 -17 26
15
Deportes Iquique
30 34 - 60 -26 24
16
Union Espanola
30 33 - 58 -25 21
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso

So sánh

45Trận đấu44
69Ghi được69
59Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu