O'Higgins vs Deportes Limache
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-3 Deportes Limache tại Primera División, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 1, hòa 1, Deportes Limache thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- LWLWW Deportes Limache
- 8' 0-1 D. Escobar · L. Valencia Rossel
- 11' Luis Pavez Muñoz
- 20' 0-2 Jean David · D. Castro
- 28' ▲ N. Garrido ▼ M. Brizuela
- 43' Juan Leiva
- 45'+5 Alan Robledo
- HT0-2
- 46' ▲ J. Tapia ▼ M. Maturana
- 56' Felipe Ogaz
- 62' L. Pavez · F. Faundez 1-2
- 63' ▲ J. Munoz ▼ J. Leiva
- 63' ▲ E. Moreira ▼ B. Rabello
- 64' Marcos Arturia
- 72' ▲ G. Sosa ▼ M. Arturia
- 72' ▲ A. Alfonzo ▼ T. Galletto
- 74' Gonzalo Sosa
- 76' 1-3 G. Sosa · J. Rojas
- 86' ▲ H. Martinez ▼ D. Castro
- 86' ▲ C. Fuentes ▼ M. Llanten
- 88' ▲ R. Godoy ▼ B. Yanez
- 90'+1 ▲ V. Carcamo ▼ L. Valencia Rossel
- FT1-3
Đội hình
- 31O. Carabali 6.6
- 3F. Faundez ⇢ 7.2
- 22A. Robledo 6.2
- 33M. Brizuela ▼ 28' 6.2
- 6L. Pavez ⚽ 7.7
- 8Felipe Ogaz 6.2
- 11J. Leiva ▼ 63' 6.9
- 29B. Yanez ▼ 88' 7.0
- 10B. Rabello ▼ 63' 6.9
- 14M. Maturana ▼ 46' 6.6
- 9A. Castillo 6.2
Dự bị 9
- 1Pena Jorge
- 20L. Diaz
- 26R. Godoy ▲ 88' 6.7
- 13J. Munoz ▲ 63' 6.6
- 18E. Moreira ▲ 63' 6.2
- 17T. Aviles
- 2C. Morales
- 30J. Tapia ▲ 46' 6.9
- 21N. Garrido ▲ 28' 6.9
- 17C. Gonzalez 7.3
- 33D. Escobar ⚽ 7.0
- 2A. Aguirre 6.7
- 24A. Parot 6.2
- 11J. Rojas 7.3
- 19D. Castro ⇢ ▼ 86' 6.6
- 27T. Galletto ▼ 72' 7.0
- 25M. Llanten ▼ 86' 6.3
- 16Jean David ⚽ 7.3
- 10L. Valencia Rossel ⇢ ▼ 90' 7.2
- 26M. Arturia ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 1M. Borquez
- 14H. Martinez ▲ 86' 6.7
- 3B. Molina
- 15V. Alvarez
- 6C. Fuentes ▲ 86' 6.7
- 9G. Sosa ⚽ ▲ 72' 7.3
- 7C. Morales
- 5A. Alfonzo ▲ 72' 6.5
- 32V. Carcamo ▲ 90'
Thống kê
04⚑9
⚑920
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm14
8Trúng đích7
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
9Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
5Cứu thua7
468Chuyền bóng227
396Chuyền chính xác161
85%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 23 | 50 - 33 | +17 | 42 | |
| 3 | 23 | 32 - 19 | +13 | 40 | |
| 4 | 23 | 37 - 25 | +12 | 36 | |
| 5 | 23 | 36 - 33 | +3 | 36 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 23 | 28 - 31 | -3 | 32 | |
| 8 | 23 | 34 - 35 | -1 | 31 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 22 | 31 - 31 | 0 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 23 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 15 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
13Trận đấu9
17Ghi được18
18Thủng lưới15
1.31Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai10