Deportes Limache vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 2-2 O'Higgins tại Primera División, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 1, hòa 1, O'Higgins thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- WLWLW Deportes Limache
- DLWLW O'Higgins
- 36' F. Pons · D. Castro 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Martin Sarrafiore ▼ J. Leiva
- 48' D. Castro
- 49' D. Castro
- 49' D. Castro
- 52' ▲ M. Llanten ▼ A. Arce
- 58' ▲ F. Faundez ▼ A. Robledo
- 69' ▲ E. Calderon ▼ F. Gonzalez
- 71' E. Calderon
- 71' Y. W. Andia Leon
- 83' ▲ Y. Zapata ▼ F. Pons
- 87' 1-1 Martin Sarrafiore · R. Godoy
- 88' ▲ A. Castillo ▼ J. Diaz
- 90'+7 G. Pacheco
- 90' 1-2 A. Castillo · Martin Sarrafiore
- 90' M. Llanten 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 26N. Peranic
- 23G. Pacheco
- 2A. Aguirre
- 24A. Parot
- 3G. Paz
- 6Y. W. Andia Leon
- 10L. Guerra
- 29F. Pons▼ 83'
- 20A. Arce▼ 52'
- 34C. Pinares
- 19D. Castro
Dự bị 7
- 1M. Borquez
- 18N. Penailillo
- 4B. Torrealba
- 7Y. Zapata▲ 83'
- 21J. Plaza
- 22L. Hernandez
- 25M. Llanten▲ 52'
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez
- 22A. Robledo▼ 58'
- 14J. Diaz▼ 88'
- 6L. Pavez
- 20Felipe Ogaz
- 11J. Leiva▼ 46'
- 24F. Gonzalez▼ 69'
- 10B. Rabello
- 26R. Godoy
- 23M. Romero
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 3F. Faundez▲ 58'
- 7Martin Sarrafiore▲ 46'
- 9A. Castillo▲ 88'
- 21N. Garrido
- 28E. Calderon▲ 69'
- 40J. Munoz
Thống kê
23⚑5
⚑310
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm14
5Trúng đích8
4Chệch đích5
1Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
209Chuyền bóng522
60%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu37
69Ghi được50
59Thủng lưới40
1.53Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai33