O'Higgins
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Deportes Limache

O'Higgins vs Deportes Limache

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 3-1 Deportes Limache tại Primera División, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 1, hòa 1, Deportes Limache thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 6
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Phong độ
DLWLW O'Higgins
WLWLW Deportes Limache
  1. 23' Francisco Romero
  2. 28' J. Montecinos · L. Pavez 1-0
  3. 30' Joaquín Montecinos
  4. 44' J. Leiva 2-0
  5. 45'+3 Luis Pavez
  6. 45' Juan Leiva
  7. HT2-0
  8. 46' M. Sandoval F. Romero
  9. 46' P. Charpentier C. Pinares
  10. 59' Felipe Faúndez
  11. 60' G. Pinto Martin Sarrafiore
  12. 60' A. Castillo E. Calderon
  13. 71' L. Benegas J. Leiva
  14. 81' 2-1 D. Castro · L. Guerra
  15. 83' B. Torrealba G. Paz
  16. 83' D. Portilla M. Llanten
  17. 83' G. Alvarez B. Silva
  18. 88' C. Morales J. Montecinos
  19. 89' Omar Carabalí
  20. 90'+6 Cristian Morales
  21. 90' M. Lugo · L. Pavez 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francisco Meneghini Correa
  1. 31O. Carabali
  2. 3F. Faundez
  3. 22A. Robledo
  4. 21N. Garrido
  5. 6L. Pavez
  6. 32M. Lugo
  7. 11J. Leiva▼ 71'
  8. 8J. Montecinos▼ 88'
  9. 7Martin Sarrafiore▼ 60'
  10. 26R. Godoy
  11. 28E. Calderon▼ 60'

Dự bị 7

  1. 1J. Deschamps
  2. 2C. Morales▲ 88'
  3. 5G. Pinto▲ 60'
  4. 9A. Castillo▲ 60'
  5. 15Y. Zapata
  6. 19L. Benegas▲ 71'
  7. 27J. Movillo
Deportes Limache Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Víctor Javier Rivero Faccioli
  1. 1M. Borquez
  2. 6Y. W. Andia Leon
  3. 2A. Aguirre
  4. 24A. Parot
  5. 3G. Paz▼ 83'
  6. 25M. Llanten▼ 83'
  7. 10L. Guerra
  8. 13F. Romero▼ 46'
  9. 31B. Silva▼ 83'
  10. 34C. Pinares▼ 46'
  11. 19D. Castro

Dự bị 7

  1. 26N. Peranic
  2. 5M. Sandoval▲ 46'
  3. 4B. Torrealba▲ 83'
  4. 15H. Salgado
  5. 32D. Portilla▲ 83'
  6. 22G. Alvarez▲ 83'
  7. 7P. Charpentier▲ 46'

Thống kê

064
810
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm26
4Trúng đích12
8Chệch đích7
3Bị chặn7
4Phạt góc8
2Việt vị5
10Phạm lỗi9
6Thẻ vàng1
11Cứu thua1
332Chuyền bóng357
76%Chính xác chuyền73%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 49 - 17 +32 75
2
U. Catolica
30 44 - 26 +18 58
3
O'Higgins
30 43 - 34 +9 56
4
Universidad de Chile
30 58 - 32 +26 55
5
A. Italiano
30 51 - 43 +8 52
6
Palestino
30 42 - 31 +11 49
7
Cobresal
30 38 - 38 0 47
8
Colo Colo
30 46 - 36 +10 44
9
Huachipato
30 43 - 42 +1 43
10
Nublense
30 31 - 40 -9 33
11
Deportes Limache
30 36 - 43 -7 31
12
Union La Calera
30 28 - 39 -11 29
13
D. La Serena
30 32 - 52 -20 27
14
Everton de Vina
30 27 - 44 -17 26
15
Deportes Iquique
30 34 - 60 -26 24
16
Union Espanola
30 33 - 58 -25 21
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso

So sánh

37Trận đấu45
50Ghi được69
40Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu