PFC Levski Sofia vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 3-0 Septemvri Sofia tại First League, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 6, hòa 0, Septemvri Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- LWWDL Septemvri Sofia
- 34' A. Bouras 1-0
- 37' Yoan Baurenski
- HT1-0
- 46' ▲ N. Fontaine ▼ A. Liberal
- 56' ▲ Serginho ▼ M. Soula
- 56' ▲ Everton Bala ▼ A. Mitkov
- 65' Martin Hristov
- 67' ▲ S. Hevertton ▼ D. Kusso
- 67' ▲ A. Oko-Flex ▼ Reinaldo
- 70' Armstrong Oko-Flex
- 76' A. Oko-Flex · Everton Bala 2-0
- 77' ▲ M. Moubarik ▼ A. Bouras
- 79' Serginho · S. Hevertton 3-0
- 82' ▲ Z. A. Atanasov ▼ A. Dzhamov
- 82' ▲ V. Mihaylov ▼ S. Stoichkov
- 89' ▲ V. Dobrev ▼ F. Herard
- 90'+4 Zahari Atanasov
- FT3-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 21A. Neves
- 31N. Serafimov
- 4C. Makoun
- 20A. Centelles
- 18G. Trdin
- 10A. Mitkov▼ 56'
- 27D. Kusso▼ 67'
- 47A. Bouras▼ 77'
- 22M. Soula▼ 56'
- 7Reinaldo▼ 67'
Dự bị 11
- 78M. Lukov
- 1O. Vladimirov
- 2S. Hevertton▲ 67'
- 50K. Dimitrov
- 19M. Moubarik▲ 77'
- 35Serginho▲ 56'
- 17Everton Bala▲ 56'
- 77A. Raychev
- 11A. Oko-Flex▲ 67'
- 28S. Stoyanchov
- 9J. Perea
- 12Ivanov Vladimir
- 13K. Onasci
- 4M. Hristov
- 3S. Wade
- 8B. Penchev
- 5Y. Baurenski
- 6P. Ferreira
- 28S. Stoichkov▼ 82'
- 11A. Dzhamov▼ 82'
- 29F. Herard▼ 89'
- 27A. Liberal▼ 46'
Dự bị 11
- 20B. Tomovski
- 30V. Dobrev▲ 89'
- 25N. Genchev
- 21N. Krastev
- 24Z. A. Atanasov▲ 82'
- 26V. Ozornwafor
- 16V. Mihaylov▲ 82'
- 14A. Vutov
- 23B. Stoichkov
- 17N. Fontaine▲ 46'
- 15P. Gospodinov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu10
31Ghi được9
11Thủng lưới15
1.94Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai6