Septemvri Sofia vs PFC Levski Sofia
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 1-2 PFC Levski Sofia tại First League, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 1, hòa 0, PFC Levski Sofia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- WLWWW PFC Levski Sofia
- 43' B. Fourrier · K. Serber 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Rildo ▼ G. Kostadinov
- 60' Kleri Serber
- 61' Oliver Kamdem
- 63' ▲ Maicon ▼ Fabio Lima
- 63' ▲ A. Mitkov ▼ P. Myslovic
- 63' ▲ R. Kirilov ▼ C. Ohene
- 69' 1-1 R. Kirilov
- 71' ▲ M. Sangare ▼ Everton Bala
- 72' ▲ S. Stoichkov ▼ G. Ivanov
- 73' ▲ B. Marinov ▼ K. Serber
- 82' 1-2 M. Sangare11m
- 83' ▲ R. Schouten ▼ M. Parra
- 87' ▲ A. Dzhamov ▼ Z. A. Atanasov
- 89' Victor Ochayi
- 89' Borislav Rupanov
- 90'+1 Asen Mitkov
- FT1-2
Đội hình
- 21Y. Georgiev
- 29Z. A. Atanasov▼ 87'
- 4M. Hristov
- 13K. Onasci
- 27G. Varbanov
- 5Y. Baurenski
- 6V. Ochayi
- 7M. Parra▼ 83'
- 33G. Ivanov▼ 72'
- 10K. Serber▼ 73'
- 26B. Fourrier
Dự bị 8
- 12Ivanov Vladimir
- 20B. Tomovski
- 14B. Marinov▲ 73'
- 23R. Schouten▲ 83'
- 28S. Stoichkov▲ 72'
- 17B. Stoichkov
- 19D. Chelebiev
- 11A. Dzhamov▲ 87'
- 92S. Vutsov
- 71O. Kamdem
- 18G. Trdin
- 6Tsunami
- 7Fabio Lima▼ 63'
- 70G. Kostadinov▼ 46'
- 8C. Ohene▼ 63'
- 95K. Fabien
- 23P. Myslovic▼ 63'
- 17Everton Bala▼ 71'
- 77B. Rupanov
Dự bị 9
- 1O. Vladimirov
- 3Maicon▲ 63'
- 4C. Makoun
- 10A. Mitkov▲ 63'
- 12M. Sangare▲ 71'
- 21A. Neves
- 37Rildo▲ 46'
- 88M. Petkov
- 99R. Kirilov▲ 63'
Thống kê
02⚑4
⚑330
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích8
1Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
279Chuyền bóng532
77%Chính xác chuyền85%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
45Trận đấu48
43Ghi được81
76Thủng lưới39
0.96Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai53