PFC Levski Sofia vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 2-0 PFC CSKA Sofia tại First League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 3, hòa 3, PFC CSKA Sofia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Championship Group · Vòng 35
- Phong độ
- DWLWW PFC Levski Sofia
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- 11' J. Perea 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Sangare ▼ J. Perea
- 53' Mustapha Sangaré
- 53' Max Ebong
- 58' ▲ I. Solet ▼ M. Ebong
- 59' ▲ I. Pittas ▼ A. Piedrahita
- 61' ▲ A. Oko-Flex ▼ C. Ohene
- 61' ▲ M. Dugandzic ▼
- 63' Ioannis Pittas
- 74' Everton Bala11m 2-0
- 80' ▲ M. Soula ▼ Everton Bala
- 84' ▲ A. Yordanov ▼ Leo Pereira
- 85' ▲ Rildo ▼ R. Kirilov
- 85' ▲ A. Lapena ▼ B. Jordao
- 90'+3 Maicon
- 90'+1 Leandro Godoy
- 90'+1 Petko Panayotov
- FT2-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 71O. Kamdem
- 50K. Dimitrov
- 4C. Makoun
- 3Maicon
- 47A. Bouras
- 70G. Kostadinov
- 99R. Kirilov▼ 85'
- 8C. Ohene▼ 61'
- 17Everton Bala▼ 80'
- 9J. Perea▼ 46'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 21A. Neves
- 31N. Serafimov
- 10A. Mitkov
- 22M. Soula▲ 80'
- 37Rildo▲ 85'
- 11A. Oko-Flex▲ 61'
- 45M. Dugandzic▲ 61'
- 12M. Sangare▲ 46'
- 21F. Lapoukhov
- 2Pastor
- 5L. Dellova
- 14T. Ivanov
- 17A. Martino
- 6B. Jordao▼ 85'
- 77A. Piedrahita▼ 59'
- 30P. Panayotov
- 10M. Ebong▼ 58'
- 38Leo Pereira▼ 84'
- 9L. Godoy
Dự bị 9
- 25D. Evtimov
- 19I. Turitsov
- 4A. Lapena▲ 85'
- 32F. Rodriguez
- 3A. Yordanov▲ 84'
- 73I. Iliev
- 28I. Pittas▲ 59'
- 11M. Brahimi
- 94I. Solet▲ 58'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu42
81Ghi được64
39Thủng lưới33
1.69Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai36