PFC CSKA Sofia vs PFC Levski Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 1-1 PFC Levski Sofia tại First League, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 3, hòa 3, PFC Levski Sofia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- WLWWW PFC Levski Sofia
- HT0-0
- 59' Ángelo Martino
- 62' ▲ J. Perea ▼ A. Neves
- 65' ▲ Leo Pereira ▼ A. Piedrahita
- 71' 0-1 J. Perea · C. Makoun
- 74' ▲ G. Trdin ▼ G. Kostadinov
- 74' ▲ M. Soula ▼ A. Oko-Flex
- 76' ▲ L. Godoy ▼ A. Martino
- 78' Akram Bouras
- 84' ▲ I. Solet ▼ P. Panayotov
- 87' ▲ O. Kamdem ▼ Everton Bala
- 90' L. Godoy 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 2Pastor
- 14T. Ivanov
- 32F. Rodriguez
- 17A. Martino▼ 76'
- 11M. Brahimi
- 10M. Ebong
- 30P. Panayotov▼ 84'
- 77A. Piedrahita▼ 65'
- 99J. Eto'o
- 28I. Pittas
Dự bị 9
- 25D. Evtimov
- 3A. Yordanov
- 4A. Lapena
- 6B. Jordao
- 9L. Godoy▲ 76'
- 19I. Turitsov
- 38Leo Pereira▲ 65'
- 73I. Iliev
- 94I. Solet▲ 84'
- 92S. Vutsov
- 31N. Serafimov
- 50K. Dimitrov
- 6S. Vulikic
- 4C. Makoun
- 21A. Neves▼ 62'
- 47A. Bouras
- 70G. Kostadinov▼ 74'
- 99R. Kirilov
- 11A. Oko-Flex▼ 74'
- 17Everton Bala▼ 87'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 8C. Ohene
- 9J. Perea▲ 62'
- 10A. Mitkov
- 18G. Trdin▲ 74'
- 22M. Soula▲ 74'
- 37Rildo
- 45M. Dugandzic
- 71O. Kamdem▲ 87'
Thống kê
01⚑5
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm7
2Trúng đích2
0Chệch đích4
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
326Chuyền bóng270
81%Chính xác chuyền80%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu48
64Ghi được81
33Thủng lưới39
1.52Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai53