FC CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 3-2 Lokomotiv Sofia tại First League, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 5, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Phong độ
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- 8' M. Diallo11m 1-0
- 22' D. Grivic · L. Dvali 2-0
- 30' 2-1 A. Aralica · Caue Caruzo
- 36' Dragan Grivić
- 45' 2-2 E. Dost · D. Yankov
- HT2-2
- 46' ▲ B. Tsonev ▼ E. Franco
- 60' ▲ Luann ▼ Caue Caruzo
- 62' B. Tsonev · D. Grivic 3-2
- 64' ▲ A. David ▼ B. Sobrero
- 73' ▲ A. Iliev ▼ M. Diallo
- 76' Dominik Yankov
- 80' ▲ G. Minchev ▼ K. Stanoev
- 84' ▲ P. Vitanov ▼ G. Rusev
- 90'+1 Egor Parkhomenko
- FT3-2
Đội hình
- 1P. Marinov
- 96D. Grivic
- 6E. Parkhomenko
- 21L. Dvali
- 22O. Gasevic
- 8Y. Magnin
- 11G. Rusev ▼ 84'
- 23F. Krebs
- 20B. Sobrero ▼ 64'
- 77E. Franco ▼ 46'
- 93M. Diallo ▼ 73'
Dự bị 9
- 87A. David ▲ 64'
- 10B. Tsonev ▲ 46'
- 19M. Boychev
- 67Frederic
- 13D. Sheytanov
- 34P. Vitanov ▲ 84'
- 4A. Hoffmann
- 9A. Iliev ▲ 73'
- 3J. Carrion
- 99M. Velichkov
- 22R. Daskalov
- 91R. Bidounga
- 42N. Neychev
- 14A. Lyaskov
- 31K. Stanoev ▼ 80'
- 77Caue Caruzo ▼ 60'
- 5E. Dost
- 64D. Yankov
- 7S. Delev
- 29A. Aralica
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 6S. Slavchev
- 4S. Dembele
- 2D. Ali
- 8Luann ▲ 60'
- 28D. Acka
- 27I. Lagundzic
- 26K. Miloshev
- 10G. Minchev ▲ 80'
Thống kê
02⚑5
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
345Chuyền bóng408
282Chuyền chính xác333
82%Chính xác chuyền82%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
43Trận đấu40
67Ghi được54
59Thủng lưới53
1.56Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai30