Lokomotiv Sofia vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 2-1 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 2, hòa 3, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LDLLD Lokomotiv Sofia
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 9' Bozhidar Katsarov
- 16' ▲ B. Dimitrov ▼ Y. Serdiuk
- 26' ▲ Y. Nenov ▼ Octávio
- 28' 0-1 B. Dimitrov
- 33' Birsent Karagaren
- 45'+2 Spas Delev
- HT0-1
- 46' ▲ M. Orachev ▼ Bruno
- 52' R. Bidounga 1-1
- 75' ▲ A. Pitsolis ▼ Diogo Teixeira
- 75' ▲ D. Ali ▼ Celso Raposo
- 78' ▲ K. Strinski ▼ B. Karagaren
- 80' Svetoslav Dikov
- 84' ▲ M. Diarra ▼ P. Galchev
- 86' Julian Nenov
- 90'+3 ▲ P. Vitanov ▼ N. Fonkeu
- 90'+3 ▲ M. Boychev ▼ Thalis
- 90'+5 S. Delev 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 24A. Lyubenov
- 13Celso Raposo▼ 75'
- 44B. Katsarov
- 91R. Bidounga
- 12Bruno▼ 46'
- 31K. Stanoev
- 58Octávio▼ 26'
- 27P. Galchev▼ 84'
- 20Diogo Teixeira▼ 75'
- 7S. Delev
- 18S. Dikov
Dự bị 9
- 94Y. Nenov▲ 26'
- 4M. Orachev▲ 46'
- 5A. Pitsolis▲ 75'
- 22D. Ali▲ 75'
- 26M. Diarra▲ 84'
- 1D. Petkov
- 15L. Ivanov
- 21K. Chachev
- 77E. Manolkov
- 1P. Marinov
- 30C. Acheampong
- 3M. Petkov
- 21E. Tsenov
- 2Johnatan
- 6K. Eta
- 33N. Fonkeu▼ 90'
- 9B. Karagaren▼ 78'
- 7Thalis▼ 90'
- 11Cassiano Bouzon
- 25Y. Serdiuk▼ 16'
Dự bị 9
- 18B. Dimitrov▲ 16'
- 44K. Strinski▲ 78'
- 34P. Vitanov▲ 90'
- 58M. Boychev▲ 90'
- 13P. Sciortino
- 19Steeve Furtado
- 31M. Yankov
- 26I. Markov
- 14T. Ivanov
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu54
51Ghi được75
66Thủng lưới74
1.09Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai34