Lokomotiv Sofia vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 0-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 2, hòa 3, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- HT0-0
- 46' ▲ P. Umarbayev ▼ M. Boychev
- 55' ▲ Y. Serdiuk ▼ M. Ilievski
- 55' ▲ M. Topuzov ▼ B. Karagaren
- 68' ▲ M. Orachev ▼ Diogo Teixeira
- 75' ▲ Y. Nenov ▼ S. Dikov
- 78' ▲ Octávio ▼ Thalis
- 86' ▲ Cassiano Bouzon ▼ N. Pišćević
- 89' Mario Topuzov
- 90'+1 Dime Dimov
- 90'+3 Reyan Daskalov
- 90'+2 ▲ I. Naydenov ▼ S. Traoré
- FT0-0
Đội hình
- 24A. Lyubenov
- 47S. Lambese
- 31K. Stanoev
- 4D. Dimov
- 12Bruno
- 13Celso Raposo
- 5A. Pitsolis
- 8S. Slavchev
- 20Diogo Teixeira▼ 68'
- 18S. Dikov▼ 75'
- 98S. Traoré▼ 90'
Dự bị 9
- 44M. Orachev▲ 68'
- 94Y. Nenov▲ 75'
- 22I. Naydenov▲ 90'
- 7A. Petrov
- 15L. Ivanov
- 77E. Manolkov
- 88Z. Istatkov
- 21K. Chachev
- 55A. Todorov
- 1P. Marinov
- 19Steeve Furtado
- 14T. Ivanov
- 22R. Daskalov
- 31T. Rapnouil
- 58M. Boychev▼ 46'
- 7Thalis▼ 78'
- 28N. Pišćević▼ 86'
- 9B. Karagaren▼ 55'
- 40M. Ilievski▼ 55'
- 10R. Kirilov
Dự bị 9
- 39P. Umarbayev▲ 46'
- 25Y. Serdiuk▲ 55'
- 99M. Topuzov▲ 55'
- 61Octávio▲ 78'
- 11Cassiano Bouzon▲ 86'
- 12L. Ntumba
- 21E. Tsenov
- 91R. Bidounga
- 6R. Iliev
Thống kê
01⚑4
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm11
1Trúng đích4
2Chệch đích5
2Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
346Chuyền bóng383
78%Chính xác chuyền82%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu54
51Ghi được75
66Thủng lưới74
1.09Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai34