PFC Levski Sofia vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 7-0 Septemvri Sofia tại First League, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 6, hòa 0, Septemvri Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- LWWDL Septemvri Sofia
- 12' Kubrat Onashchi
- 21' ▲ A. Aruna ▼ N. Fontaine
- 28' Mustapha Sangaré
- 38' V. Ozornwaforphản lưới 1-0
- 45'+1 Galin Ivanov
- 45' Kubrat Onashchi
- 45' Kubrat Onashchi
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Baurenski ▼ G. Ivanov
- 52' M. Soula · Maicon 2-0
- 54' Everton Bala · M. Sangare 3-0
- 56' ▲ G. Varbanov ▼ M. Stamatov
- 62' ▲ G. Trdin ▼ G. Kostadinov
- 62' ▲ M. Petkov ▼ N. Serafimov
- 69' ▲ K. Serber ▼ S. Stoichkov
- 69' ▲ V. Ochayi ▼ B. Tomovski
- 69' M. Soula · M. Sangare 4-0
- 73' ▲ Rildo ▼ Everton Bala
- 73' ▲ B. Rupanov ▼ M. Sangare
- 76' Rildo
- 80' Rildo · B. Rupanov 5-0
- 84' M. Petkov 6-0
- 85' ▲ A. Mitkov ▼ A. Bouras
- 88' C. Makoun · B. Rupanov 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 31N. Serafimov▼ 62'
- 50K. Dimitrov
- 4C. Makoun
- 3Maicon
- 47A. Bouras▼ 85'
- 70G. Kostadinov▼ 62'
- 21A. Neves
- 22M. Soula
- 17Everton Bala▼ 73'
- 12M. Sangare▼ 73'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 6Tsunami
- 7Fabio Lima
- 10A. Mitkov▲ 85'
- 18G. Trdin▲ 62'
- 37Rildo▲ 73'
- 71O. Kamdem
- 77B. Rupanov▲ 73'
- 88M. Petkov▲ 62'
- 1Y. Georgiev
- 20B. Tomovski▼ 69'
- 4M. Hristov
- 26V. Ozornwafor
- 30M. Stamatov▼ 56'
- 33G. Ivanov▼ 46'
- 13K. Onasci
- 17N. Fontaine▼ 21'
- 28S. Stoichkov▼ 69'
- 7M. Parra
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 12Ivanov Vladimir
- 23R. Schouten
- 3S. Wade
- 18M. Bibishkov
- 25A. Aruna▲ 21'
- 10K. Serber▲ 69'
- 27G. Varbanov▲ 56'
- 5Y. Baurenski▲ 46'
- 6V. Ochayi▲ 69'
Thống kê
02⚑7
⚑131
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm11
11Trúng đích3
6Chệch đích5
10Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
390Chuyền bóng292
80%Chính xác chuyền78%
4.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu45
81Ghi được43
39Thủng lưới76
1.69Bàn thắng mỗi trận0.96
20Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai23