Slavia Sofia vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 2-0 Lokomotiv Sofia tại First League, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 3, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- DWDDL Slavia Sofia
- LDLLD Lokomotiv Sofia
- 13' Angel Lyaskov
- 19' E. Stoev · M. Georgiev 1-0
- 20' ▲ E. Dost ▼ Diego Raposo
- HT1-0
- 49' Ryan Bidounga
- 62' I. Minchev · E. Stoev 2-0
- 67' ▲ A. Aralica ▼ G. Minchev
- 67' ▲ Octavio ▼ B. Katsarov
- 67' ▲ Caue Caruzo ▼ S. Delev
- 72' ▲ I. Solet ▼ I. Minchev
- 72' ▲ T. Tasev ▼ E. Stoev
- 84' ▲ I. Stefanov ▼ K. Stoyanov
- 88' ▲ M. Miletic ▼ Y. Guermouche
- 88' ▲ R. Raychev ▼ K. Balov
- FT2-0
Đội hình
- 12L. Ntumba
- 22I. Naydenov
- 6M. Georgiev
- 24L. Marin
- 87Diego
- 71K. Stoyanov▼ 84'
- 11M. Dosso
- 77E. Stoev▼ 72'
- 73I. Minchev▼ 72'
- 18K. Balov▼ 88'
- 10Y. Guermouche▼ 88'
Dự bị 9
- 99I. Andonov
- 15A. Varganov
- 20J. Semedo
- 13I. Stefanov▲ 84'
- 8I. Solet▲ 72'
- 14M. Miletic▲ 88'
- 9R. Raychev▲ 88'
- 88T. Tasev▲ 72'
- 23B. Todorov
- 99M. Velichkov
- 22R. Daskalov
- 4S. Dembele
- 91R. Bidounga
- 14A. Lyaskov
- 44B. Katsarov▼ 67'
- 27P. Galchev
- 8Luann
- 13Diego Raposo▼ 20'
- 7S. Delev▼ 67'
- 10G. Minchev▼ 67'
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 26K. Miloshev
- 29A. Aralica▲ 67'
- 2D. Ali
- 58Octavio▲ 67'
- 5E. Dost▲ 20'
- 21K. Chachev
- 3Messi
- 77Caue Caruzo▲ 67'
Thống kê
00⚑3
⚑1020
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm15
2Trúng đích5
4Chệch đích6
3Bị chặn3
3Phạt góc10
0Việt vị0
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
334Chuyền bóng482
74%Chính xác chuyền75%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu40
53Ghi được54
54Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai30