Lokomotiv Sofia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slavia Sofia

Lokomotiv Sofia vs Slavia Sofia

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1-1 Slavia Sofia tại First League, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 4, hòa 3, Slavia Sofia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Sofia
Phong độ
LDLLD Lokomotiv Sofia
DWDDL Slavia Sofia
  1. 36' 0-1 Y. Guermouche · I. Minchev
  2. HT0-1
  3. 71' A. Aralica · E. Dost 1-1
  4. 74' Nikola Neychev
  5. 76' Dominik Yankov
  6. 79' G. Minchev A. Aralica
  7. 82' R. Raychev E. Stoev
  8. 82' B. Todorov I. Stefanov
  9. 88' S. Slavchev K. Stanoev
  10. 89' L. Ivanov I. Minchev
  11. 90'+4 E. Gogev K. Balov
  12. FT1-1

Đội hình

Lokomotiv Sofia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stanislav Genchev
  1. 99M. Velichkov
  2. 22R. Daskalov
  3. 91R. Bidounga
  4. 42N. Neychev
  5. 14A. Lyaskov
  6. 31K. Stanoev▼ 88'
  7. 5E. Dost
  8. 77Caue Caruzo
  9. 64D. Yankov
  10. 7S. Delev
  11. 29A. Aralica▼ 79'

Dự bị 9

  1. 24A. Lyubenov
  2. 27I. Lagundzic
  3. 10G. Minchev▲ 79'
  4. 28D. Acka
  5. 2D. Ali
  6. 33J. Ibe
  7. 8Luann
  8. 19M. Mitkov
  9. 6S. Slavchev▲ 88'
Slavia Sofia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ratko Dostanic
  1. 12L. Ntumba
  2. 87Diego
  3. 4N. Savic
  4. 15D. Malembana
  5. 24L. Marin
  6. 77E. Stoev▼ 82'
  7. 5G. Shopov
  8. 73I. Minchev▼ 89'
  9. 18K. Balov▼ 90'
  10. 13I. Stefanov▼ 82'
  11. 10Y. Guermouche

Dự bị 9

  1. 99I. Andonov
  2. 8V. Yotov
  3. 71K. Stoyanov
  4. 6L. Ivanov▲ 89'
  5. 14M. Miletic
  6. 9R. Raychev▲ 82'
  7. 23B. Todorov▲ 82'
  8. 7E. Gogev▲ 90'
  9. 22M. Lazarov

Thống kê

028
100
65%Kiểm soát bóng35%
30Dứt điểm9
6Trúng đích4
12Chệch đích4
10Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị0
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
412Chuyền bóng183
80%Chính xác chuyền61%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

40Trận đấu42
54Ghi được53
53Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu