Slavia Sofia vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 0-0 Lokomotiv Sofia tại First League, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 3, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- DWDDL Slavia Sofia
- LDLLD Lokomotiv Sofia
- HT0-0
- 46' ▲ M. Diarra ▼ B. Katsarov
- 66' ▲ D. Aleksandrov ▼ R. Raychev
- 66' ▲ C. Nguyen-Do ▼ K. Stoyanov
- 75' ▲ K. Chachev ▼ A. Pitsolis
- 82' ▲ D. Ali ▼ Celso Raposo
- 82' ▲ E. Manolkov ▼ S. Delev
- 85' Ryan Bidounga
- 90' ▲ V. Genev ▼ J. Semedo Varela
- 90' ▲ I. Naydenov ▼ E. Martinov
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Petkov
- 3E. Tombak
- 5V. Jelenković
- 6M. Georgiev
- 20J. Semedo Varela▼ 90'
- 27E. Martinov▼ 90'
- 77E. Stoev
- 71K. Stoyanov▼ 66'
- 73I. Minchev
- 14R. Raychev▼ 66'
- 10V. Nikolov
Dự bị 9
- 7D. Aleksandrov▲ 66'
- 19C. Nguyen-Do▲ 66'
- 4V. Genev▲ 90'
- 66I. Naydenov▲ 90'
- 11M. Dosso
- 17V. Kazaldzhiev
- 21I. Andonov
- 93M. Miletić
- 15A. Varganov
- 24A. Lyubenov
- 13Celso Raposo▼ 82'
- 44B. Katsarov▼ 46'
- 91R. Bidounga
- 4M. Orachev
- 27P. Galchev
- 31K. Stanoev
- 20Diogo Teixeira
- 5A. Pitsolis▼ 75'
- 7S. Delev▼ 82'
- 18S. Dikov
Dự bị 9
- 26M. Diarra▲ 46'
- 21K. Chachev▲ 75'
- 22D. Ali▲ 82'
- 77E. Manolkov▲ 82'
- 1D. Petkov
- 15L. Ivanov
- 25Gianni dos Santos
- 88Z. Istatkov
- 94Y. Nenov
Thống kê
00⚑3
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
5Dứt điểm3
3Trúng đích0
1Chệch đích3
1Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
674Chuyền bóng371
89%Chính xác chuyền81%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu47
75Ghi được51
67Thủng lưới66
1.5Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai25