Botev Vratsa vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-1 PFC CSKA Sofia tại First League, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 0, hòa 2, PFC CSKA Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- 41' Vladislav Naydenov
- 42' Bruno Jordão
- HT0-0
- 46' ▲ L. Godoy ▼ B. Jordao
- 48' Nikola Vlajković
- 49' 0-1 I. Pittas
- 59' ▲ D. Genov ▼ M. Petkov
- 59' ▲ R. Ivey ▼ V. Naydenov
- 66' ▲ M. Dichev ▼ M. Achkov
- 67' ▲ J. Gallegos ▼ A. Souda
- 75' D. Genov · J. Gallegos 1-1
- 76' ▲ Pastor ▼ I. Turitsov
- 76' ▲ K. Dodaj ▼ I. Iliev
- 81' Adrián Lapeña
- 84' ▲ D. Seger ▼ P. Panayotov
- 84' ▲ I. Antonov ▼ O. Skarsem
- 88' ▲ R. Marinov ▼ R. Tsonev
- 90'+9 Romeesh Ivey
- FT1-1
Đội hình
- 25D. Evtimov
- 2N. Vlajkovic
- 4A. Kabashi
- 36M. Stoev
- 11M. Achkov ▼ 66'
- 12I. Yurukov
- 24M. Smolenski
- 97V. Naydenov ▼ 59'
- 21R. Tsonev ▼ 88'
- 79M. Petkov ▼ 59'
- 20A. Souda ▼ 67'
Dự bị 9
- 99G. Gerginov
- 7B. Penchev
- 9D. Genov ▲ 59'
- 70D. Georgiev
- 14R. Ivey ▲ 59'
- 32M. Dichev ▲ 66'
- 26M. Boukassi
- 77R. Marinov ▲ 88'
- 17J. Gallegos ▲ 67'
- 21F. Lapoukhov
- 19I. Turitsov ▼ 76'
- 4A. Lapena
- 14T. Ivanov
- 17A. Martino
- 99J. Eto'o
- 30P. Panayotov ▼ 84'
- 6B. Jordao ▼ 46'
- 7O. Skarsem ▼ 84'
- 73I. Iliev ▼ 76'
- 28I. Pittas
Dự bị 9
- 1G. Busatto
- 2Pastor ▲ 76'
- 3S. Sanyang
- 8D. Seger ▲ 84'
- 9L. Godoy ▲ 46'
- 11M. Brahimi
- 22K. Dodaj ▲ 76'
- 23I. Antonov ▲ 84'
- 29I. Tasev
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu42
53Ghi được64
37Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai36