PFC CSKA Sofia vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 1-0 Botev Vratsa tại First League, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 5, hòa 2, Botev Vratsa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- LLWLW Botev Vratsa
- HT0-0
- 58' Martin Petkov
- 60' ▲ M. Brahimi ▼ A. Piedrahita
- 60' ▲ J. Gallegos ▼ D. Genov
- 61' ▲ J. Eto'o ▼ P. Panayotov
- 69' L. Godoy · J. Eto'o 1-0
- 71' Ivan Goranov
- 76' ▲ M. Ntelo ▼ M. Smolenski
- 76' ▲ K. Hadji ▼ M. Petkov
- 81' ▲ I. Pittas ▼ L. Godoy
- 81' ▲ I. Solet ▼ M. Ebong
- 83' ▲ D. Polonskyi ▼ L. Boyanov
- 90' ▲ I. Iliev ▼ Leo Pereira
- FT1-0
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 2Pastor
- 5L. Dellova
- 14T. Ivanov
- 17A. Martino
- 10M. Ebong▼ 81'
- 6B. Jordao
- 30P. Panayotov▼ 61'
- 77A. Piedrahita▼ 60'
- 9L. Godoy▼ 81'
- 38Leo Pereira▼ 90'
Dự bị 9
- 25D. Evtimov
- 3A. Yordanov
- 4A. Lapena
- 11M. Brahimi▲ 60'
- 28I. Pittas▲ 81'
- 32F. Rodriguez
- 73I. Iliev▲ 90'
- 94I. Solet▲ 81'
- 99J. Eto'o▲ 61'
- 1L. Vasilev
- 97V. Naydenov
- 36M. Stoev
- 55D. Jovicic
- 88L. Boyanov▼ 83'
- 44I. Goranov
- 24M. Smolenski▼ 76'
- 21R. Tsonev
- 8A. Stoyanov
- 79M. Petkov▼ 76'
- 9D. Genov▼ 60'
Dự bị 9
- 25V. Stoyanov
- 94M. Orlinov
- 2E. M. Petrov
- 4M. Tsonev
- 12I. Yurukov
- 17J. Gallegos▲ 60'
- 20M. Ntelo▲ 76'
- 81K. Hadji▲ 76'
- 91D. Polonskyi▲ 83'
Thống kê
00⚑10
⚑420
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm6
5Trúng đích1
11Chệch đích2
5Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị2
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
571Chuyền bóng250
85%Chính xác chuyền76%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu42
64Ghi được53
33Thủng lưới37
1.52Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai28