Septemvri Sofia vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 3-2 Slavia Sofia tại First League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 4, hòa 1, Slavia Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Vasil Levski, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- DWDDL Slavia Sofia
- 23' Martin Moran
- 38' Jordan Gutiérrez 1-0
- HT1-0
- 46' Borislav Rupanov
- 57' ▲ T. Chunchukov ▼ E. Stoev
- 58' B. Rupanov 2-0
- 64' 2-1 T. Chunchukov
- 69' B. Rupanov 3-1
- 72' ▲ M. Mitkov ▼ Vitinho
- 72' ▲ F. Ellé Essouma ▼ B. Rupanov
- 74' ▲ E. Martinov ▼ I. Minchev
- 74' ▲ V. Kerchev ▼ Q. Seedorf
- 79' ▲ N. Drosev ▼ M. Polendakov
- 80' Franck-Landry Elle Essouma
- 82' Galin Ivanov
- 82' ▲ R. Raychev ▼ K. Fabien
- 82' ▲ K. Balov ▼ D. Aleksandrov
- 83' Georgi Varbanov
- 85' 3-2 V. Genev
- 86' ▲ K. Önaşçı ▼ Jordan Gutiérrez
- 90'+7 Dimitar Sheytanov
- 90' Kristiyan Stoyanov
- FT3-2
Đội hình
- 21D. Sheytanov
- 5M. Polendakov▼ 79'
- 6V. Ochayi
- 26M. Hristov
- 27G. Varbanov
- 9A. Chandarov
- 8M. Morán
- 24Jordan Gutiérrez▼ 86'
- 11B. Rupanov▼ 72'
- 22Vitinho▼ 72'
- 15B. Fourrier
Dự bị 9
- 19M. Mitkov▲ 72'
- 28F. Ellé Essouma▲ 72'
- 7N. Drosev▲ 79'
- 18K. Önaşçı▲ 86'
- 13S. Kerkez
- 20F. Steponavičius
- 25A. Dzhamov
- 23N. Velichkovski
- 12A. Radkov
- 21S. Vutsov
- 3E. Tombak
- 6M. Georgiev
- 4V. Genev
- 22Q. Seedorf▼ 74'
- 73I. Minchev▼ 74'
- 71K. Stoyanov
- 33G. Ivanov
- 77E. Stoev▼ 57'
- 7D. Aleksandrov▼ 82'
- 11K. Fabien▼ 82'
Dự bị 8
- 9T. Chunchukov▲ 57'
- 27E. Martinov▲ 74'
- 37V. Kerchev▲ 74'
- 14R. Raychev▲ 82'
- 18K. Balov▲ 82'
- 12N. Krastev
- 17V. Kazaldzhiev
- 55L. Kostov
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu50
48Ghi được75
71Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai35