Lokomotiv Sofia vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1-2 Slavia Sofia tại First League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 4, hòa 3, Slavia Sofia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- DWDDL Slavia Sofia
- 18' Viktor Genev
- 24' A. Ivanov 1-0
- 33' ▲ C. Nguyen-Do ▼ G. Ivanov
- 44' Simeon Mechev
- HT1-0
- 48' 1-1 V. Nikolov
- 63' 1-2 V. Nikolov
- 66' Celso Raposo
- 66' Ivan Minchev
- 67' ▲ K. Krastev ▼ S. Mechev
- 74' Denislav Aleksandrov
- 77' ▲ E. Stoev ▼ T. Tasev
- 80' ▲ I. Naydenov ▼ Celso Raposo
- 80' ▲ K. Mayi ▼ D. Mitkov
- 82' Veljko Jelenkovic
- 87' Bruno Franco
- 90'+3 Ivaylo Naydenov
- 90'+2 ▲ M. Sorakov ▼ D. Aleksandrov
- 90'+2 ▲ N. Hristov ▼ V. Nikolov
- 90'+2 ▲ I. Solet ▼ I. Minchev
- FT1-2
Đội hình
- 24A. Lyubenov
- 4D. Dimov
- 31K. Stanoev
- 2Gonçalo Cardoso
- 13Celso Raposo▼ 80'
- 21A. Ivanov
- 16S. Mechev▼ 67'
- 10V. Nikolov▼ 90'
- 12Bruno
- 45D. Mitkov▼ 80'
- 98S. Traoré
Dự bị 9
- 9K. Krastev▲ 67'
- 22I. Naydenov▲ 80'
- 7K. Mayi▲ 80'
- 8B. Velichkov
- 15L. Ivanov
- 17T. Ivanov
- 77E. Manolkov
- 88Z. Istatkov
- 93S. Lambese
- 21S. Vutsov
- 3E. Tombak
- 5V. Jelenković
- 4V. Genev
- 37V. Kerchev
- 33G. Ivanov▼ 33'
- 27E. Martinov
- 73I. Minchev▼ 90'
- 7D. Aleksandrov▼ 90'
- 10V. Nikolov▼ 90'
- 88T. Tasev▼ 77'
Dự bị 9
- 19C. Nguyen-Do▲ 33'
- 8E. Stoev▲ 77'
- 9M. Sorakov▲ 90'
- 20N. Hristov▲ 90'
- 93I. Solet▲ 90'
- 12N. Krastev
- 14R. Raychev
- 22Q. Seedorf
- 55M. Georgiev
Thống kê
04⚑2
⚑1340
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm15
1Trúng đích6
2Chệch đích9
3Bị chặn0
2Phạt góc13
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
222Chuyền bóng396
76%Chính xác chuyền81%
0.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
50Ghi được63
72Thủng lưới75
1.04Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai30